avenged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được trả thù, đã được báo thù: Dùng để mô tả một người, một nhóm người, hoặc một điều gì đó (như danh dự, cái chết) đã được báo oán, trả thù cho. Hành động trả thù này thường đã hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hero's death was finally avenged by his loyal followers. (Cái chết của người anh hùng cuối cùng đã được trả thù bởi những người theo dõi trung thành của ông.)
- She felt a sense of peace knowing her brother was an avenged man. (Cô ấy cảm thấy thanh thản khi biết rằng người anh trai của mình đã được báo thù.)
- It was an avenged insult, and the matter was considered closed. (Đó là một sự xúc phạm đã được trả đũa, và vấn đề được coi là đã kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave someone unavenged": để ai đó chết/ bị hại mà không được trả thù.
- He swore he would not let his father's murder go unavenged. (Anh ấy thề sẽ không để cái chết của cha mình không được trả thù.)
- Cấu trúc bị động phổ biến: "to be avenged". Từ "avenged" trong trường hợp này là phân từ quá khứ của động từ "avenge", được dùng như tính từ.
- The fallen king has been avenged. (Vị vua đã ngã xuống đã được báo thù.)
Biến thể và từ liên quan
- Avenge (động từ): trả thù, báo thù (nhấn mạnh vào việc trừng phạt vì một sự bất công, thường là vì người khác hoặc một nguyên tắc).
- He wanted to avenge his friend's death. (Anh ta muốn trả thù cho cái chết của bạn mình.)
- Revenge (danh từ/ động từ): sự trả thù, hành động trả thù (nhấn mạnh vào việc trả đũa cá nhân, làm hại lại kẻ đã hại mình).
- He took revenge on his enemies. (Hắn đã trả thù những kẻ thù của mình.)
- Vengeance (danh từ): sự trả thù, sự báo thù (mang tính chất mạnh mẽ, mãnh liệt).
- He swore vengeance. (Hắn thề sẽ báo thù.)
Từ đồng nghĩa
- Retaliated for: đã trả đũa cho.
- Requited: đã đền đáp (thường là đền ơn hoặc trả oán).
Từ trái nghĩa
- Unavenged: chưa được trả thù, không được báo thù.
Adjective
- do bị trả thù
- an avenged injuryvết thương do bị trả thù