unavenged
/'ʌnə'vendʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được báo thù; chưa được báo thù: Dùng để mô tả một hành động sai trái, tội ác hoặc sự mất mát mà chưa có sự trừng phạt hay báo thù tương xứng nào được thực hiện để đáp lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The murder remained unavenged for decades. (Vụ ám sát vẫn không được báo thù trong nhiều thập kỷ.)
- He could not bear the thought of his brother's death being unavenged. (Anh ấy không thể chịu đựng được ý nghĩ cái chết của người anh trai vẫn chưa được báo thù.)
- The unavenged injustice fueled his lifelong anger. (Sự bất công không được đền đáp đã tiếp thêm ngọn lửa căm phẫn suốt đời cho anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something unavenged": để mặc cho điều gì đó không được báo thù.
- The king swore he would not leave such an insult unavenged. (Nhà vua thề rằng ngài sẽ không để mặc cho sự sỉ nhục như vậy không bị trả thù.)
- "to go unavenged": (một tội ác, sự xúc phạm) không bị trả thù, không bị trừng phạt.
- No crime against our people will go unavenged. (Không tội ác nào chống lại người dân chúng ta mà sẽ không bị trả thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Avenge (động từ): trả thù, báo thù (thường vì người khác hoặc vì một nguyên nhân chính nghĩa).
- He vowed to avenge his father's murder. (Anh ta thề sẽ trả thù cho vụ ám sát cha mình.)
- Avenged (tính từ): đã được báo thù.
- The hero's death was finally avenged. (Cái chết của người anh hùng cuối cùng đã được báo thù.)
- Vengeance (danh từ): sự trả thù, sự báo thù.
- He sought vengeance for the betrayal. (Hắn ta tìm kiếm sự trả thù cho sự phản bội.)
Từ đồng nghĩa
- Unpunished: không bị trừng phạt.
- Unrequited: không được đáp lại (thường dùng cho tình cảm, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Avenged: đã được báo thù.
- Requited: đã được đáp trả, đã được báo đáp.
- Retaliated: đã bị trả đũa, đã bị trừng phạt.
tính từ
- không được báo thù; chưa được báo thù