aventureusement

Học thuật
Thân thiện
aventureusement

Il traverse la rivière aventureusement sur une corde tendue.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mạo hiểm: Chỉ cách thức thực hiện một hành động nào đó với sự liều lĩnh, chấp nhận rủi ro hoặc không chắc chắn về kết quả.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a conduit aventureusement sur la route de montagne. (Anh ấy đã lái xe một cách mạo hiểm trên con đường núi.)
    • Elle a investi son argent aventureusement dans des startups. ( ấy đã đầu tiền của mình một cách mạo hiểm vào các công ty khởi nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir aventureusement": hành động một cách mạo hiểm.
    • Agir aventureusement sans réfléchir peut mener à l'échec. (Hành động một cách mạo hiểm không suy nghĩ có thể dẫn đến thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Aventureux / Aventureuse (tính từ): mạo hiểm, liều lĩnh.
    • Un projet aventureux. (Một dự án mạo hiểm.)
  • Aventure (danh từ): cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm.
    • Partir à l'aventure. (Lên đường phiêu lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Périlleusement: một cách nguy hiểm.
  • Audacieusement: một cách táo bạo, liều lĩnh.
  • Témérairement: một cách liều lĩnh, khinh suất.
Từ trái nghĩa
  • Prudemment: một cách thận trọng.
  • Sûrement: một cách chắc chắn, an toàn.
  • Sagement: một cách khôn ngoan, thận trọng.
aventureusement

Il traverse la rivière aventureusement sur une corde tendue.

phó từ
  1. mạo hiểm