aventureusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mạo hiểm: Chỉ cách thức thực hiện một hành động nào đó với sự liều lĩnh, chấp nhận rủi ro hoặc không chắc chắn về kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a conduit aventureusement sur la route de montagne. (Anh ấy đã lái xe một cách mạo hiểm trên con đường núi.)
- Elle a investi son argent aventureusement dans des startups. (Cô ấy đã đầu tư tiền của mình một cách mạo hiểm vào các công ty khởi nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agir aventureusement": hành động một cách mạo hiểm.
- Agir aventureusement sans réfléchir peut mener à l'échec. (Hành động một cách mạo hiểm mà không suy nghĩ có thể dẫn đến thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Aventureux / Aventureuse (tính từ): mạo hiểm, liều lĩnh.
- Un projet aventureux. (Một dự án mạo hiểm.)
- Aventure (danh từ): cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm.
- Partir à l'aventure. (Lên đường phiêu lưu.)
Từ đồng nghĩa
- Périlleusement: một cách nguy hiểm.
- Audacieusement: một cách táo bạo, liều lĩnh.
- Témérairement: một cách liều lĩnh, khinh suất.
Từ trái nghĩa
- Prudemment: một cách thận trọng.
- Sûrement: một cách chắc chắn, an toàn.
- Sagement: một cách khôn ngoan, thận trọng.