aversive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khuynh hướng khước từ, từ chối, không thích: "Aversive" mô tả một thứ gì đó gây ra cảm giác khó chịu, ghê tởm hoặc muốn tránh xa. Nó thường liên quan đến việc gây ra phản ứng tránh né.
- Có tính chất gây ác cảm, ghê sợ: Dùng để chỉ một kích thích, sự kiện hoặc trải nghiệm mà một cá nhân hoặc sinh vật tìm cách lẩn tránh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The loud noise was an aversive stimulus for the dog. (Tiếng ồn lớn là một kích thích gây ác cảm đối với con chó.)
- She has an aversive reaction to the smell of cigarette smoke. (Cô ấy có phản ứng ghê tởm với mùi khói thuốc lá.)
- The treatment uses aversive techniques to discourage bad habits. (Phương pháp điều trị sử dụng các kỹ thuật gây khó chịu để ngăn chặn thói quen xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aversive stimulus": Kích thích gây khó chịu, thường được sử dụng trong tâm lý học và huấn luyện hành vi để mô tả một yếu tố khuyến khích hành vi tránh né.
- In the experiment, a mild electric shock served as the aversive stimulus. (Trong thí nghiệm, một cú sốc điện nhẹ đóng vai trò là kích thích gây khó chịu.)
"Aversive conditioning": Điều kiện hóa gây ác cảm, một phương pháp học tập trong đó một hành vi cụ thể được liên kết với một kết quả khó chịu, dẫn đến việc giảm tần suất của hành vi đó.
- Aversive conditioning is sometimes used in therapy to treat addictions. (Điều kiện hóa gây ác cảm đôi khi được sử dụng trong liệu pháp để điều trị chứng nghiện.)
Biến thể và từ gần giống
Aversion (danh từ): Sự ghét, ác cảm, không ưa.
- He has a strong aversion to dishonesty. (Anh ấy có ác cảm mạnh mẽ với sự không trung thực.)
Aversively (trạng từ): Một cách gây ác cảm/ghê tởm.
- The animal reacted aversively to the bitter taste. (Con vật phản ứng một cách ghê tởm với vị đắng.)
Từ đồng nghĩa
- Repellent: Gây ghê tởm, đẩy lùi.
- Repulsive: Kinh tởm, đáng ghét.
- Off-putting: Gây khó chịu, làm nản lòng.
Từ trái nghĩa
- Appetitive: Kích thích sự thèm muốn, ham thích.
- Attractive: Hấp dẫn, thu hút.
- Pleasant: Dễ chịu, thú vị.
Adjective
- có khuynh hướng khước từ, từ chối, không thích