extraversive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng ngoại: Chỉ tính cách, hành vi hoặc xu hướng tâm lý tập trung sự quan tâm và năng lượng ra bên ngoài, vào thế giới xung quanh và các mối quan hệ xã hội, thay vì hướng vào nội tâm bản thân. Từ này mô tả sự quan tâm đến người khác và thực tế bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her extraversive personality makes her very popular at social events. (Tính cách hướng ngoại của cô ấy khiến cô trở nên rất được yêu thích tại các sự kiện xã hội.)
- The study focuses on extraversive behavior in children. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi hướng ngoại ở trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học để mô tả một trong những chiều của tính cách con người, đối lập với "hướng nội" (introverted).
- Carl Jung's theories discuss the extraversive attitude. (Các lý thuyết của Carl Jung thảo luận về thái độ hướng ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Extraversion (danh từ): Sự hướng ngoại, tính hướng ngoại.
- His high level of extraversion is evident in his career choice. (Mức độ hướng ngoại cao của anh ấy thể hiện rõ trong lựa chọn nghề nghiệp.)
- Extravert (danh từ/tính từ): Người hướng ngoại; có tính hướng ngoại. (Lưu ý: "extrovert" là cách viết phổ biến hơn).
- She is a true extravert who gains energy from being around people. (Cô ấy là một người hướng ngoại thực sự, người tiếp thêm năng lượng từ việc ở cạnh mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Outgoing: cởi mở, dễ gần.
- Sociable: hòa đồng, thích giao tiếp xã hội.
- Gregarious: ưa sống thành bầy đàn, thích giao du.
Từ trái nghĩa
- Introversive: hướng nội.
- Withdrawn: thu mình, khép kín.
- Reserved: kín đáo, dè dặt.
Adjective
- hướng ngoại