avertissement

Học thuật
Thân thiện
avertissement

Le professeur donne un avertissement à l'élève pour son bavardage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự báo trước, lời cảnh báo: Hành động hoặc lời nói thông báo trước về một điều đó có thể xảy ra, thườngtiêu cực, để người nghe có thể chuẩn bị hoặc tránh.
    • Sự cảnh cáo, lời cảnh cáo: Lời nói hoặc hành động chính thức nhằm khiển trách hoặc yêu cầu chấm dứt một hành vi sai trái, thườngbước đầu tiên trước một hình phạt nghiêm khắc hơn.
    • Lời nói đầu: Phần văn bảnđầu một cuốn sách hoặc tác phẩm, trong đó tác giả hoặc người biên soạn giải thích mục đích, nội dung hoặc đưa ra một số lưu ý cho người đọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gouvernement a émis un avertissement concernant la tempête. (Chính phủ đã đưa ra một lời cảnh báo về cơn bão.)
    • Il a reçu un avertissement écrit pour son comportement. (Anh ấy đã nhận được một lời cảnh cáo bằng văn bản hành vi của mình.)
    • L'avertissement de l'auteur explique le contexte du roman. (Lời nói đầu của tác giả giải thích bối cảnh của cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans avertissement": Một cách đột ngột, không báo trước.

    • La décision est tombée sans avertissement. (Quyết định đã được đưa ra một cách đột ngột, không báo trước.)
  • "Donner un avertissement": Đưa ra một lời cảnh báo hoặc cảnh cáo.

    • Le professeur a donné un avertissement à la classe bruyante. (Giáo viên đã đưa ra một lời cảnh cáo với lớp học ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Avertir (động từ): Cảnh báo, báo trước.

    • Je dois t'avertir du danger. (Tôi phải cảnh báo bạn về sự nguy hiểm.)
  • Préavis (danh từ giống đực): Thông báo trước (thường trong hợp đồng lao động hoặc thuê nhà).

    • Il a donné son préavis de départ. (Anh ấy đã thông báo trước về việc rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Alerte (danh từ giống cái): Báo động, cảnh báo (thường về mối nguy hiểm cấp bách).
  • Mise en garde (danh từ giống cái): Lời cảnh báo, khuyên nên thận trọng.
  • Rappel à l'ordre (danh từ giống đực): Lời nhắc nhở, cảnh cáo để tuân thủ kỷ luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'avertissement' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc 'avertir').

Thành ngữ liên quan
  • "Un avertissement n'est pas un coup": (Nghĩa đen: Một lời cảnh cáo không phảimột đánh). Thành ngữ này nhấn mạnh rằng một lời cảnh cáomột cơ hội để sửa chữa, chưa phảimột hình phạt thực sự.
    • Ne t'inquiète pas trop, un avertissement n'est pas un coup. Évite juste de recommencer. (Đừng lo lắng quá, một lời cảnh cáo chưa phảihình phạt. Chỉ cần tránh lặp lại lỗi đó.)
avertissement

Le professeur donne un avertissement à l'élève pour son bavardage.

danh từ giống đực
  1. sự báo trước
  2. sự cảnh cáo; lời cảnh cáo
  3. lời nói đầu
  4. giấy báo thuế

Từ có nhắc đến "avertissement"