avertissement

danh từ giống đực
  1. sự báo trước
  2. sự cảnh cáo; lời cảnh cáo
  3. lời nói đầu
  4. giấy báo thuế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "avertissement"

avertissement
Le professeur donne un avertissement à l'élève pour son bavardage.