avertisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiết bị báo hiệu, còi báo hiệu: Một thiết bị phát ra âm thanh hoặc tín hiệu để cảnh báo hoặc thông báo điều gì đó.
- (Từ cũ) Người báo hiệu: Người có nhiệm vụ thông báo hoặc cảnh báo về một sự việc (nghĩa này hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le conducteur a actionné l'avertisseur pour signaler un danger. (Người lái xe đã bấm còi báo hiệu để báo hiệu nguy hiểm.)
- L'avertisseur d'incendie s'est déclenché à cause de la fumée. (Thiết bị báo cháy đã kích hoạt vì khói.)
- Tous les véhicules sont équipés d'un avertisseur sonore. (Tất cả các phương tiện đều được trang bị một còi báo hiệu âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avertisseur de fumée": Thiết bị báo khói (một loại máy báo cháy).
- Il est obligatoire d'installer un avertisseur de fumée dans chaque logement. (Bắt buộc phải lắp đặt một thiết bị báo khói trong mỗi căn hộ.)
"Avertisseur de radar": Thiết bị báo radar cảnh sát (dùng trên ô tô).
- L'utilisation d'un avertisseur de radar est interdite dans ce pays. (Việc sử dụng thiết bị báo radar bị cấm ở đất nước này.)
Biến thể và từ liên quan
Avertir (động từ): Báo trước, cảnh báo.
- Je dois t'avertir que la route est glissante. (Tôi phải cảnh báo bạn rằng đường trơn.)
Avertissement (danh từ giống đực): Lời cảnh báo, sự báo trước.
- Il a reçu un avertissement écrit de son employeur. (Anh ấy đã nhận được một lời cảnh báo bằng văn bản từ người chủ.)
Avertisseuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "avertisseur" (chỉ người báo hiệu, rất hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
- Sirène: Còi hú, còi báo động (thường mạnh hơn, dùng cho xe cứu thương, cứu hỏa).
- Klaxon: Còi ô tô (từ thông dụng hơn cho còi xe).
- Détecteur: Máy dò, thiết bị phát hiện (ví dụ: - máy dò khói).
Các cụm từ liên quan
Actionner l'avertisseur: Bấm còi, kích hoạt thiết bị báo hiệu.
- Il est interdit d'actionner l'avertisseur la nuit en ville. (Cấm bấm còi trong thành phố vào ban đêm.)
Avertisseur lumineux: Thiết bị báo hiệu bằng ánh sáng, đèn báo.
- Le tableau de bord comporte plusieurs avertisseurs lumineux. (Bảng đồng hồ trên xe có nhiều đèn báo hiệu.)
tính từ
- báo hiệu
- Signal avertisseurhiệu báo
danh từ giống đực
- máy báo
- Avertisseur d'incendiemáy báo hỏa hoạn
- (từ cũ, nghĩa cũ) người báo hiệu