aveuglette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó ngữ:
- Một cách dò dẫm, mò mẫm: Hành động mà không nhìn thấy, thiếu sự định hướng rõ ràng, giống như người mù hoặc trong bóng tối.
- Một cách mù quáng, không có kế hoạch: Hành động mà không có sự suy tính trước, không có mục tiêu rõ ràng, dựa trên cảm tính hoặc may rủi.
Ví dụ sử dụng
- Phó ngữ:
- À cause de la panne d'électricité, il a dû chercher la bougie à l'aveuglette dans le placard. (Vì mất điện, anh ấy phải mò mẫm tìm cây nến trong tủ.)
- Ne prends pas de décision importante à l'aveuglette. (Đừng đưa ra quyết định quan trọng một cách mù quáng.)
- Ils ont investi dans ce projet à l'aveuglette, sans aucune étude de marché. (Họ đã đầu tư vào dự án này một cách mù quáng, không có bất kỳ nghiên cứu thị trường nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'aveuglette": Đây là cách dùng phổ biến và gần như duy nhất của từ này. Nó luôn đi kèm với giới từ "à" để tạo thành một cụm phó từ.
- Chercher/avancer/travailler à l'aveuglette. (Tìm kiếm/tiến lên/làm việc một cách mò mẫm/mù quáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aveugle (tính từ/ danh từ): mù; người mù.
- Un chien guide pour une personne aveugle. (Một chó dẫn đường cho người mù.)
- À tâtons (phó ngữ): một cách dò dẫm (nghĩa tương tự, thường dùng cho nghĩa vật lý nhiều hơn).
- Marcher à tâtons dans le couloir sombre. (Đi dò dẫm trong hành lang tối.)
Từ đồng nghĩa
- Au hasard: một cách ngẫu nhiên, tình cờ.
- Sans réfléchir: không suy nghĩ.
- Empiriquement: một cách theo kinh nghiệm (thường thiếu cơ sở khoa học).
Thành ngữ liên quan
- "Agir en aveugle": hành động như người mù, không nhìn thấy hậu quả (nghĩa tương tự "à l'aveuglette").
- Il a signé le contrat en aveugle, sans lire les petites lignes. (Anh ta đã ký hợp đồng một cách mù quáng, mà không đọc các điều khoản chi tiết.)
phó ngữ
- dò dẫm
- Marcher à l'aveugletteđi dò dẫm
- không định trước
- Agir à l'aveuglettehành động không định trước