aviarist

/'eivjərist/
Học thuật
Thân thiện
aviarist

An aviarist carefully feeds a flock of colorful parrots in a large aviary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nuôi chim (chuyên nghiệp hoặc như một thú chơi): Một "aviarist" người nuôi chăm sóc chim, đặc biệt các loài chim cảnh hoặc chim quý hiếm, thường trong các chuồng chim hoặc lồng lớn. Công việc này có thể một nghề nghiệp (như trong các vườn thú hoặc trung tâm bảo tồn) hoặc một sở thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My uncle is a passionate aviarist who keeps over fifty different species of finches. (Chú tôi một người nuôi chim say mê, người nuôi hơn năm mươi loài chim sẻ khác nhau.)
    • The zoo hired a new aviarist to manage the large walk-through aviary. (Sở thú đã thuê một người nuôi chim mới để quản lý chuồng chim lớn cho khách tham quan đi bộ xuyên qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An experienced aviarist": Một người nuôi chim kinh nghiệm.
    • Only an experienced aviarist should attempt to breed these rare parrots. (Chỉ một người nuôi chim kinh nghiệm mới nên thử nhân giống những con vẹt quý hiếm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviary (n): Chuồng chim, một cấu trúc lớn (thường lưới hoặc kính) để nuôi nhốt trưng bày chim.

    • They built a beautiful aviary in their garden. (Họ đã xây một chuồng chim tuyệt đẹp trong vườn.)
  • Aviculture (n): Nghề nuôi chim, khoa học hoặc thực hành nuôi chăm sóc chim.

    • He studied aviculture to become a better bird keeper. (Anh ấy đã nghiên cứu nghề nuôi chim để trở thành một người nuôi chim giỏi hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bird keeper: Người trông nom chim.
  • Aviculturist: Người nuôi chim (cùng nghĩa, mang tính học thuật hơn một chút).
aviarist

An aviarist carefully feeds a flock of colorful parrots in a large aviary.

danh từ
  1. người nuôi chim