aviatress

/'eivieitris/ Cách viết khác : (aviatrice) /'eivieitris/ (aviatrix) /'eivieitriks/
Học thuật
Thân thiện
aviatress

A young aviatress climbs into the cockpit of her airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ phi công: Một phụ nữ điều khiển máy bay, đặc biệt trong những ngày đầu của ngành hàng không. Từ này mang sắc thái lịch sử cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Amelia Earhart was a famous aviatress. (Amelia Earhart một nữ phi công nổi tiếng.)
    • The museum honored the pioneering aviatress. (Bảo tàng đã vinh danh nữ phi công tiên phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương để chỉ những phụ nữ lái máy bay trong thế kỷ 20, đặc biệt những người tiên phong.
    • The story celebrated the courage of early 20th-century aviatresses. (Câu chuyện tôn vinh lòng dũng cảm của những nữ phi công đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviatrix (danh từ): Một biến thể khác, cũng có nghĩa nữ phi công. Cách viết này cũng mang tính chất lịch sử.
  • Aviator (danh từ): Phi công (dùng chung cho cả nam nữ). Đây từ hiện đại phổ biến hơn.
  • Pilot (danh từ): Phi công, người lái máy bay (từ thông dụng trung lập về giới tính ngày nay).
Từ đồng nghĩa
  • Woman pilot: Nữ phi công (cách diễn đạt hiện đại trực tiếp hơn).
  • Female aviator: Nữ phi công.
Lưu ý
  • "Aviatress" "aviatrix" những từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh đương đại. Ngày nay, từ "pilot" hoặc "aviator" được dùng phổ biến cho cả nam nữ, giới tính thường được chỉ rõ bằng từ "female" hoặc "woman" nếu cần thiết ( dụ: a female pilot).
aviatress

A young aviatress climbs into the cockpit of her airplane.

danh từ
  1. nữ phi công

Từ đồng nghĩa