airwoman

/'eə,wumən/
Học thuật
Thân thiện
airwoman

An airwoman checks the cockpit controls before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ phi công: Một phụ nữ điều khiển máy bay, đặc biệt với tư cách phi công chính hoặc phi công thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She trained hard to become a skilled airwoman. ( ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một nữ phi công lành nghề.)
    • The airwoman safely landed the aircraft during the storm. (Nữ phi công đã hạ cánh an toàn chiếc máy bay trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pioneering airwoman": một nữ phi công tiên phong, người mở đường.
    • Amelia Earhart is remembered as a pioneering airwoman. (Amelia Earhart được nhớ đến như một nữ phi công tiên phong.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviator (n): phi công (dùng chung cho cả nam nữ).
  • Pilot (n): phi công (từ thông dụng, chung cho cả hai giới).
  • Airman (n): nam phi công.
Từ đồng nghĩa
  • Female pilot: nữ phi công.
  • Woman aviator: nữ phi công.
airwoman

An airwoman checks the cockpit controls before takeoff.

danh từ
  1. nữ phi công

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "airwoman"