avionique

Học thuật
Thân thiện
avionique

L'ingénieur vérifie les systèmes d'avionique dans le cockpit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngành điện tử hàng không: "avionique" là một danh từ chỉ một ngành khoa học kỹ thuật chuyên nghiên cứu, thiết kế, phát triển bảo trì các hệ thống điện tử được sử dụng trên máy bay các phương tiện hàng không khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'avionique est un domaine en constante évolution. (Ngành điện tử hàng khôngmột lĩnh vực không ngừng phát triển.)
    • Il est ingénieur spécialisé en avionique. (Anh ấy là kỹ chuyên ngành điện tử hàng không.)
    • La fiabilité des systèmes d'avionique est cruciale pour la sécurité aérienne. (Độ tin cậy của các hệ thống điện tử hàng khôngyếu tố then chốt đối với an toàn hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "systèmes d'avionique": các hệ thống điện tử hàng không.
    • Les nouveaux avions sont équipés de systèmes d'avionique très sophistiqués. (Các máy bay mới được trang bị những hệ thống điện tử hàng không rất tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Avion (danh từ giống đực): máy bay.
  • Électronique (danh từ giống cái): ngành điện tử, kỹ thuật điện tử.
Từ đồng nghĩa
  • Électronique aéronautique: điện tử hàng không (cụm từ mô tả tương đương).
avionique

L'ingénieur vérifie les systèmes d'avionique dans le cockpit.

danh từ giống cái
  1. ngành điện tử hàng không