avionnette

Học thuật
Thân thiện
avionnette

Une avionnette décolle d'une petite piste herbeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy bay con: Một loại máy bay nhỏ, thường kích thước trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với máy bay thông thường, được sử dụng cho các chuyến bay ngắn, huấn luyện bay hoặc giải trí cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il pilote une petite avionnette. (Anh ấy lái một chiếc máy bay con nhỏ.)
    • L'avionnette a atterri sur la piste en herbe. (Chiếc máy bay con đã hạ cánh trên đường băng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avionnette de tourisme": máy bay con du lịch, dùng cho mục đích tham quan, giải trí.

    • Ils ont survolé la côte en avionnette de tourisme. (Họ đã bay dọc theo bờ biển bằng máy bay con du lịch.)
  • "avionnette d'entraînement": máy bay con huấn luyện, dùng để đào tạo phi công.

    • L'école de pilotage utilise des avionnettes d'entraînement. (Trường dạy lái máy bay sử dụng các máy bay con huấn luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Avion (danh từ giống đực): máy bay (nói chung, thường lớn hơn).

    • L'avion de ligne décolle de l'aéroport. (Máy bay hàng không cất cánh từ sân bay.)
  • Ulm (danh từ giống đực, viết tắt của "Ultra Léger Motorisé"): tàu lượn siêu nhẹ, một loại phương tiện bay nhẹ tương tự.

    • Il fait du ulm le week-end. (Anh ấy chơi tàu lượn siêu nhẹ vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Petit avion: máy bay nhỏ (cách nói thông thường, không phảimột từ đơn).
  • Avion léger: máy bay nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.)

avionnette

Une avionnette décolle d'une petite piste herbeuse.

danh từ giống cái
  1. máy bay con