avionneur

Học thuật
Thân thiện
avionneur

Un avionneur examine les plans d'un nouveau fuselage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà chế tạo vỏ máy bay: Một công ty hoặc tổ chức chuyên thiết kế sản xuất thân máy bay, thườngmột phần của ngành công nghiệp hàng không lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Airbus est un grand avionneur européen. (Airbusmột nhà chế tạo vỏ máy bay lớn của châu Âu.)
    • Cet avionneur collabore avec de nombreux équipementiers. (Nhà chế tạo vỏ máy bay này hợp tác với nhiều nhà cung cấp thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "avionneur" thường được dùng trong bối cảnh công nghiệp, kinh tế kỹ thuật để chỉ các tập đoàn lớn chuyên về lĩnh vực chế tạo máy bay dân dụng hoặc quân sự.
Biến thể từ gần giống
  • Constructeur aéronautique (danh từ giống đực): nhà chế tạo hàng không. Đâymột thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả việc chế tạo động cơ các bộ phận khác, không chỉ riêng thân máy bay.
  • Fabricant d'avions (danh từ giống đực): nhà sản xuất máy bay. Cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Constructeur d'avions: nhà chế tạo máy bay.
avionneur

Un avionneur examine les plans d'un nouveau fuselage.

danh từ giống đực
  1. nhà chế tạo vỏ máy bay