avivement

Học thuật
Thân thiện
avivement

Le médecin procède à l'avivement des bords de la plaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Sự xén đều mép (vết thương): Hành động phẫu thuật cắt gọt một cách đều đặn sạch sẽ các mép của một vết thương hoặc vết loét để tạo điều kiện cho việc lành lại tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'avivement de la plaie est nécessaire avant la suture. (Việc xén đều mép vết thươngcần thiết trước khi khâu.)
    • Le chirurgien a procédé à l'avivement des bords de l'ulcère. (Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành xén đều các mép của vết loét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avivement chirurgical": (thuật ngữ y khoa) sự xén đều mép bằng phẫu thuật.
    • L'avivement chirurgical permet une meilleure cicatrisation. (Việc xén đều mép bằng phẫu thuật cho phép vết thương lành lại tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviver (động từ): làm cho sắc nét hơn, làm sống động lại; trong y học có nghĩaxén, cắt gọt (mép vết thương).
    • Il faut aviver les bords de cette coupure. (Cần phải xén đều các mép của vết cắt này.)
Từ đồng nghĩa
  • Débridement (danh từ giống đực): (y học) sự cắt lọc, sự làm sạch (vết thương).
avivement

Le médecin procède à l'avivement des bords de la plaie.

danh từ giống đực
  1. (y học) sự xén đều mép (vết thương)