avocaillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Luật sư quèn, luật sư tồi: Từ lóng, mang sắc thái thân mật nhưng có nghĩa xấu, dùng để chỉ một luật sư kém năng lực, không có uy tín hoặc tầm thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été défendu par un avocaillon peu convaincant. (Anh ta đã được một luật sư quèn bào chữa, người chẳng thuyết phục chút nào.)
- Ne fais pas appel à cet avocaillon pour ton affaire sérieuse. (Đừng nhờ tới tay luật sư tồi đó cho vụ nghiêm trọng của cậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, có thể mang tính châm biếm hoặc khinh miệt khi nói về nghề nghiệp của một người.
- Ce n'est pas un vrai avocat, c'est un avocaillon. (Hắn ta không phải là luật sư thực thụ, chỉ là một tay luật sư quèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Avocat (danh từ giống đực): luật sư. (Đây là từ gốc, trung lập và trang trọng hơn).
- Avoué (danh từ giống đực): trạng sư (một loại luật sư trong hệ thống pháp lý cũ của Pháp).
Từ đồng nghĩa
- Mauvais avocat: luật sư dở.
- Avocat médiocre: luật sư tầm thường.
- Pseudo-avocat: luật sư rởm.
Từ trái nghĩa
- Grand avocat: luật sư lỗi lạc.
- Avocat renommé: luật sư nổi tiếng.
- Ténor du barreau: luật sư hạng nhất, trụ cột của đoàn luật sư.
danh từ giống đực
- (thân mật, nghĩa xấu) luật sư quèn