avocaillon

Học thuật
Thân thiện
avocaillon

Un avocaillon en robe noire bafouille devant un juge impassible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Luật sư quèn, luật sư tồi: Từ lóng, mang sắc thái thân mật nhưng có nghĩa xấu, dùng để chỉ một luật sư kém năng lực, không uy tín hoặc tầm thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été défendu par un avocaillon peu convaincant. (Anh ta đã được một luật sư quèn bào chữa, người chẳng thuyết phục chút nào.)
    • Ne fais pas appel à cet avocaillon pour ton affaire sérieuse. (Đừng nhờ tới tay luật sư tồi đó cho vụ nghiêm trọng của cậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, có thể mang tính châm biếm hoặc khinh miệt khi nói về nghề nghiệp của một người.
    • Ce n'est pas un vrai avocat, c'est un avocaillon. (Hắn ta không phảiluật sư thực thụ, chỉmột tay luật sư quèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Avocat (danh từ giống đực): luật sư. (Đâytừ gốc, trung lập trang trọng hơn).
  • Avoué (danh từ giống đực): trạng sư (một loại luật sư trong hệ thống pháp của Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Mauvais avocat: luật sư dở.
  • Avocat médiocre: luật sư tầm thường.
  • Pseudo-avocat: luật sư rởm.
Từ trái nghĩa
  • Grand avocat: luật sư lỗi lạc.
  • Avocat renommé: luật sư nổi tiếng.
  • Ténor du barreau: luật sư hạng nhất, trụ cột của đoàn luật sư.
avocaillon

Un avocaillon en robe noire bafouille devant un juge impassible.

danh từ giống đực
  1. (thân mật, nghĩa xấu) luật sư quèn