avocational
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến một công việc phụ, một sở thích ngoài công việc chính: "Avocational" mô tả những hoạt động được thực hiện ngoài giờ làm việc chính thức, thường vì sở thích cá nhân, niềm vui hoặc sự phát triển bản thân, chứ không phải để kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His avocational interest in woodworking led him to build beautiful furniture on weekends. (Sở thích ngoài nghề nghiệp của anh ấy về nghề mộc đã dẫn anh đến việc đóng những món đồ gỗ đẹp vào cuối tuần.)
- She finds avocational pursuits like painting very relaxing after her demanding job. (Cô ấy thấy những hoạt động ngoài nghề nghiệp như vẽ tranh rất thư giãn sau công việc đòi hỏi cao của mình.)
- The conference included a session on balancing professional and avocational activities. (Hội nghị có một phiên thảo luận về việc cân bằng giữa các hoạt động chuyên môn và hoạt động ngoài nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avocational study": việc học tập, nghiên cứu theo sở thích cá nhân, không vì mục đích chuyên môn hoặc bằng cấp.
- He engages in avocational study of ancient history. (Anh ấy theo đuổi việc nghiên cứu lịch sử cổ đại như một sở thích cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Avocation (danh từ): công việc phụ, sở thích ngoài nghề nghiệp chính.
- Her avocation is gardening. (Công việc phụ/sở thích của cô ấy là làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Recreational: thuộc về giải trí, tiêu khiển.
- Leisure: thuộc về thời gian rảnh rỗi.
- Non-professional: không chuyên nghiệp, không thuộc về nghề nghiệp chính.
Từ trái nghĩa
- Vocational: thuộc về nghề nghiệp, chuyên môn.
- Professional: thuộc về chuyên nghiệp, nghề nghiệp chính.
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới một công việc phụ, việc lặt vặt