avoisinant

Học thuật
Thân thiện
avoisinant

La maison avoisinante a un grand jardin fleuri.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần bên, kế cận, lân cận: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc địa điểm nằmvị trí rất gần, tiếp giáp hoặc ngay bên cạnh một người, vật, địa điểm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le jardin avoisinant est très beau. (Khu vườn gần bên rất đẹp.)
    • Nous avons discuté avec nos voisins avoisinants. (Chúng tôi đã nói chuyện với những người hàng xóm lân cận.)
    • La région avoisinante est calme. (Vùng kế cận rất yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pays avoisinant": quốc gia láng giềng.
    • La France et l'Espagne sont des pays avoisinants. (Pháp Tây Ban Nhanhững quốc gia láng giềng.)
  • "Salles avoisinantes": các phòng liền kề.
    • Les bruits provenaient des salles avoisinantes. (Tiếng ồn phát ra từ các phòng liền kề.)
Biến thể từ gần giống
  • Avoisiner (động từ): tiếp giáp với, ở gần.
    • Notre terrain avoisine la forêt. (Mảnh đất của chúng tôi tiếp giáp với khu rừng.)
  • Voisin/Voisine (tính từ/danh từ): láng giềng, hàng xóm.
    • C'est ma voisine. (Đóhàng xóm của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjacent: tiếp giáp, kề bên (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật).
  • Proche: gần, ở gần.
  • Contigu: liền kề, sát nhau (nhấn mạnh sự tiếp xúc trực tiếp).
Từ trái nghĩa
  • Éloigné: xa xôi, xa cách.
  • Lointain: xa, ở xa.
avoisinant

La maison avoisinante a un grand jardin fleuri.

tính từ
  1. gần bên
    • Maison avoisinante
      nhà gần bên

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "avoisinant"