avoisiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • sát bên, ở gần kề: Chỉ hành động của một vật, địa điểm hoặc người ở vị trí tiếp giáp, liền kề hoặc rất gần với một vật, địa điểm hoặc người khác.
    • (Nghĩa bóng) Gần với, giống như: Dùng để diễn tả một sự tương đồng, gần gũi về tính chất, giá trị hoặc mức độ giữa các sự vật, khái niệm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Notre maison avoisine le parc. (Ngôi nhà của chúng tôisát bên công viên.)
    • Leur salaire avoisine les 3000 euros. (Mức lương của họ gần với 3000 euro.)
    • Ce quartier avoisine la gare. (Khu phố nàygần kề nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoisiner un état ou une qualité": Tiệm cận một trạng thái hoặc phẩm chất.
    • Son talent avoisine le génie. (Tài năng của anh ấy gần nhưthiên tài.)
  • "Avoisiner un âge ou un nombre": Xấp xỉ một độ tuổi hoặc con số.
    • La population de la ville avoisine le million d'habitants. (Dân số của thành phố xấp xỉ một triệu cư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Avoisinant, avoisinante (tính từ): Ở gần, lân cận.
    • Les régions avoisinantes (Các vùng lân cận)
  • Voisin, voisine (tính từ/danh từ): Hàng xóm, láng giềng; gần gũi, tương tự.
    • Un bruit voisin du silence (Một tiếng động gần nhưim lặng)
Từ đồng nghĩa
  • Être proche de: Ở gần với.
  • Confiner à: Tiếp giáp với, giáp ranh.
  • Ressembler à: Giống với (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "avoisiner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "avoisiner".

ngoại động từ
  1. sát , ở gần kề
  2. (nghĩa bóng) gần với, giống như

Từ có nhắc đến "avoisiner"