avulsion

/ə'vʌlʃn/
Học thuật
Thân thiện
avulsion

A sudden avulsion of the riverbank changed the property line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhổ bật ra, sự giật mạnh ra: Chỉ hành động tách rời một phần cơ thể hoặc vật thể một cách đột ngột dữ dội, thường do chấn thương hoặc ngoại lực.
    • Sự thay đổi dòng chảy đột ngột (trong pháp ): Trong ngữ cảnh pháp liên quan đến đất đai, chỉ hiện tượng một dòng sông, suối đột ngột thay đổi dòng chảy, làm mất đất của chủ sở hữu này bồi đắp sang khu vực của chủ sở hữu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học/Chấn thương):

    • The accident resulted in the avulsion of his thumb. (Vụ tai nạn dẫn đến việc ngón tay cái của anh ấy bị giật đứt ra.)
    • Avulsion fractures are common in sports injuries. (Gãy xương kiểu bật ra thường gặp trong chấn thương thể thao.)
  • Danh từ (Pháp /Địa chất):

    • The property dispute arose due to the avulsion of the river channel. (Tranh chấp tài sản phát sinh do dòng sông đột ngột đổi dòng.)
    • Land gained by avulsion typically remains the property of the original owner. (Phần đất được bồi đắp do sự thay đổi dòng chảy đột ngột thường vẫn thuộc về chủ sở hữu ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avulsion injury": Chấn thương bóc tách, một loại chấn thương nặng nơi một bộ phận cơ thể (như da, , gân) bị rời khỏi điểm bám.

    • The surgeon specialized in repairing avulsion injuries to the scalp. (Bác sĩ phẫu thuật chuyên về việc sửa chữa các chấn thương bóc tách da đầu.)
  • "Rule of avulsion" (Quy tắc pháp ): Nguyên tắc pháp quy định quyền sở hữu đất đai sau khi xảy ra hiện tượng avulsion, thường phân biệt với sự bồi đắp từ từ (accretion).

    • Under the rule of avulsion, the old property boundaries are preserved. (Theo quy tắc về sự thay đổi dòng chảy đột ngột, ranh giới tài sản được giữ nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Avulse (động từ): Nhổ bật, giật mạnh ra.
    • The dentist had to avulse the severely decayed tooth. (Nha sĩ phải nhổ bật chiếc răng bị sâu nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tearing (n): Sự rách.
  • Detachment (n): Sự tách rời, sự bong ra.
  • Abruption (n): Sự đứt gãy, sự tách ra đột ngột (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

avulsion

A sudden avulsion of the riverbank changed the property line.

danh từ
  1. sự nhổ bật ra, sự giật mạnh ra
  2. (pháp ) sự cuốn đất đai (của người này đem bồi vào khu vực của người khác do lụt, gây ra)

Từ gần giống