evulsion
/i'vʌlʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhổ, sự lấy ra: Hành động kéo hoặc giật một vật gì đó ra khỏi vị trí của nó một cách mạnh mẽ và đột ngột, thường dùng trong y học hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The evulsion of the tooth was necessary due to severe decay. (Việc nhổ chiếc răng là cần thiết do tình trạng sâu nặng.)
- The procedure involves the evulsion of the embedded splinter. (Thủ thuật bao gồm việc lấy ra mảnh dằm đã găm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forcible evulsion": Sự lấy ra bằng vũ lực.
- The forcible evulsion of the object from the wound was delicate. (Việc lấy dị vật ra khỏi vết thương bằng vũ lực đòi hỏi sự tinh tế.)
- "Surgical evulsion": Sự lấy ra bằng phẫu thuật.
- Surgical evulsion of the nail was performed. (Một cuộc phẫu thuật lấy móng ra đã được thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Evulse (động từ): nhổ, giật mạnh ra.
- The surgeon had to evulse the damaged tissue. (Bác sĩ phẫu thuật phải lấy mô bị tổn thương ra.)
- Avulsion (danh từ): sự xé rách, sự bứt đứt (thường dùng cho chấn thương dây chằng hoặc cơ).
- He suffered an avulsion fracture. (Anh ấy bị gãy xương kiểu bứt đứt.)
Từ đồng nghĩa
- Extraction: sự nhổ, sự lấy ra (thường dùng cho răng).
- Removal: sự loại bỏ, sự di dời.
- Plucking: sự nhổ, hái (như lông, tóc, hoa quả).
Từ trái nghĩa
- Insertion: sự đưa vào, sự lắp vào.
- Implantation: sự cấy ghép, sự trồng vào.
danh từ
- sự nhổ, sự lấy ra