avuncular
/ə'vʌɳkjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như một người chú, bác hoặc cậu: "Avuncular" mô tả phẩm chất hoặc thái độ giống như một người chú, bác hoặc cậu, thường là sự tử tế, quan tâm, và dễ gần.
- Thân thiện và độ lượng: Chỉ sự ấm áp, bao dung và có phần bảo vệ, giống như cách một người chú đối xử với cháu mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave me an avuncular pat on the back and offered some advice. (Ông ấy vỗ lưng tôi một cách thân tình như một người chú và đưa ra vài lời khuyên.)
- The manager has an avuncular manner that makes all the new employees feel welcome. (Người quản lý có phong thái thân thiện như một người bác khiến tất cả nhân viên mới cảm thấy được chào đón.)
- Her avuncular tone was both reassuring and kind. (Giọng điệu ấm áp như của một người cậu của cô ấy vừa trấn an vừa tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avuncular advice": Lời khuyên chân thành, xuất phát từ kinh nghiệm và sự quan tâm, giống như lời khuyên của một người chú.
- I always appreciate his avuncular advice on career matters. (Tôi luôn trân trọng những lời khuyên chân tình của anh ấy về các vấn đề nghề nghiệp.)
"Avuncular figure": Một nhân vật được coi là có phẩm chất như một người chú trong một nhóm hoặc cộng đồng.
- In the office, he is seen as an avuncular figure who everyone trusts. (Trong văn phòng, anh ấy được xem như một nhân vật đáng tin cậy và thân thiện như một người chú.)
Biến thể và từ gần giống
- Avuncularly (trạng từ): Một cách thân tình, như một người chú/bác.
- He smiled avuncularly at the children. (Ông ấy mỉm cười với lũ trẻ một cách rất thân tình.)
Từ đồng nghĩa
- Paternalistic: Có tính cha chú, bao bọc (thường mang sắc thái kiểm soát hơn).
- Benevolent: Nhân từ, tốt bụng.
- Kindly: Tử tế, ân cần.
- Genial: Thân thiện, vui vẻ.
Từ trái nghĩa
- Cold: Lạnh lùng.
- Aloof: Xa cách, lạnh nhạt.
- Hostile: Thù địch.
- Paternal: Có tính cha (chỉ quan hệ cha-con, khác với quan hệ chú/cháu).
Lưu ý sử dụng
- Từ "avuncular" chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
- Từ này mô tả một hoặc , không chỉ đơn thuần là mối quan hệ họ hàng. Một người không có quan hệ họ hàng vẫn có thể có thái độ "avuncular".
tính từ
- (thuộc) chú, (thuộc) bác, (thuộc) cậu; như chú, như bác, như cậu