awareness

awareness

The child shows awareness of the butterfly landing on the flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhận thức, sự nhận biết: Trạng thái biết về sự tồn tại, bản chất hoặc tầm quan trọng của một điều đó. Đây sự hiểu biết hoặc nhận ra một sự thật, tình huống hoặc cảm xúc.
    • Sự hiểu biết, sự thông thạo: Kiến thức hoặc sự quen thuộc với một chủ đề, vấn đề hoặc tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Public awareness of environmental issues has increased. (Nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường đã tăng lên.)
    • She has a keen awareness of other people's feelings. ( ấy sự nhạy cảm nhận biết rất tốt về cảm xúc của người khác.)
    • The campaign aims to raise awareness about healthy eating. (Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về ăn uống lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bring something to someone's awareness": Làm cho ai đó nhận biết về điều .

    • The report brought the issue to public awareness. (Báo cáo đã đưa vấn đề ra nhận thức của công chúng.)
  • "A heightened awareness": Sự nhận thức được nâng cao, tăng cường.

    • Traveling gives you a heightened awareness of different cultures. (Du lịch mang lại cho bạn sự nhận thức sâu sắc hơn về các nền văn hóa khác nhau.)
  • "Within/beyond one's awareness": Trong phạm vi/vượt ra ngoài nhận thức của ai đó.

    • Some biases operate beyond our conscious awareness. (Một số thành kiến vận hành ngoài nhận thức ý thức của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Aware (adj): nhận thức, nhận biết.

    • Are you aware of the time? (Bạn nhận biết về thời gian không?)
  • Self-awareness (n): Sự tự nhận thức.

    • Emotional intelligence includes a high degree of self-awareness. (Trí tuệ cảm xúc bao gồm mức độ tự nhận thức cao.)
  • Unawareness (n): Sự thiếu nhận thức, sự không biết.

    • His unawareness of the rules caused the problem. (Việc anh ta không biết luật đã gây ra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Consciousness: Ý thức, sự nhận thức.
  • Knowledge: Kiến thức, sự hiểu biết.
  • Recognition: Sự nhận ra, sự thừa nhận.
  • Cognizance (trang trọng): Sự nhận biết, sự lưu tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "awareness" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "aware"). - To be aware of: Nhận thức về, biết về. - You should be aware of the risks. (Bạn nên nhận thức về các rủi ro.)

Thành ngữ liên quan
  • To raise awareness: Nâng cao nhận thức (thường dùng trong các chiến dịch xã hội hoặc giáo dục).
    • The event was held to raise awareness for breast cancer. (Sự kiện được tổ chức để nâng cao nhận thức về ung thư .)

Từ chứa "awareness"

Từ có nhắc đến "awareness"