unawareness
/'ʌbə'weənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không biết, sự không hay: Trạng thái không có kiến thức, thông tin hoặc nhận thức về một sự việc, tình huống hoặc thực tế nào đó.
- Sự thiếu ý thức: Tình trạng không nhận thức được, không để ý hoặc không chú tâm đến điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His unawareness of the new policy caused some problems. (Sự không biết của anh ấy về chính sách mới đã gây ra một số vấn đề.)
- The accident was a result of the driver's unawareness of the pedestrian. (Tai nạn là kết quả của việc người lái xe không hay biết về người đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In complete unawareness of": trong tình trạng hoàn toàn không biết gì về.
- She acted in complete unawareness of the consequences. (Cô ấy hành động trong tình trạng hoàn toàn không biết gì về hậu quả.)
"Plunge into unawareness": rơi vào trạng thái không hay biết (thường dùng một cách ẩn dụ).
- The constant noise plunged him into a state of mental unawareness. (Tiếng ồn liên tục khiến anh ta rơi vào trạng thái tinh thần không hay biết.)
Biến thể và từ gần giống
Unaware (adj): không biết, không hay.
- He was unaware of the danger. (Anh ta không biết về sự nguy hiểm.)
Awareness (n): sự nhận thức, sự hiểu biết (từ trái nghĩa).
- Public awareness of environmental issues is increasing. (Nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường đang tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Ignorance: sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt (thường mang sắc thái mạnh hơn).
- Obliviousness: sự không hay biết, sự lãng quên (nhấn mạnh vào việc hoàn toàn không để ý).
- Unconsciousness: sự bất tỉnh; sự không ý thức được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'unaware').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'unawareness').
danh từ
- sự không biết, sự không hay