awesomeness

/'ɔ:səmnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đáng kinh ngạc, sự tuyệt vời đến mức đáng kinh ngạc: "awesomeness" chỉ phẩm chất của một thứ đó gây ấn tượng mạnh mẽ, khiến người ta phải trầm trồ, ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc sự vĩ đại, quy mô, sức mạnh hoặc vẻ đẹp của . Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự xuất sắc phi thường.
    • Tính chất gây khiếp sợ, sự kinh hoàng: Trong một số ngữ cảnh cổ điển hoặc trang trọng, "awesomeness" có thể chỉ sự đáng sợ, uy nghiêm đến mức gây ra nỗi kinh hãi hoặc tôn kính sâu sắc, như sức mạnh của thiên nhiên hay thần linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tích cực, phổ biến):
    • The awesomeness of the mountain view left us speechless. (Sự tuyệt vời đến kinh ngạc của cảnh núi non khiến chúng tôi không nói nên lời.)
    • We celebrated the awesomeness of teamwork. (Chúng tôi tôn vinh sự tuyệt vời của tinh thần đồng đội.)
  • Danh từ (nghĩa gây khiếp sợ, ít phổ biến hơn):
    • The ancient texts describe the awesomeness of the god's wrath. (Các văn bản cổ mô tả sự kinh hoàng từ cơn thịnh nộ của vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer awesomeness": dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, hoàn toàn đáng kinh ngạc.
    • The concert was an experience of sheer awesomeness. (Buổi hòa nhạc một trải nghiệm hoàn toàn tuyệt vời đến kinh ngạc.)
  • "In all its awesomeness": dùng để mô tả một thứ đó với tất cả vẻ đẹp hay sức mạnh đáng kinh ngạc của .
    • The engine roared to life, in all its awesomeness. (Động cơ gầm lên, thể hiện trọn vẹn sức mạnh đáng kinh ngạc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Awesome (tính từ): tuyệt vời, đáng kinh ngạc.
    • That was an awesome performance! (Đó một màn trình diễn tuyệt vời!)
  • Awe (danh từ): sự kinh ngạc, sự kính sợ.
    • They watched the erupting volcano with a sense of awe. (Họ nhìn ngọn núi lửa đang phun trào với một cảm giác kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnificence: sự tráng lệ, lộng lẫy.
  • Splendor: vẻ huy hoàng, rực rỡ.
  • Grandeur: sự hùng vĩ, vĩ đại.
  • Amazement: sự kinh ngạc, ngạc nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "awesomeness")

Thành ngữ liên quan
  • "Stand in awe of": đứng trước ai/cái với lòng kính sợ hoặc ngưỡng mộ sâu sắc. (Liên quan đến từ gốc "awe").
    • We stand in awe of the scientists' achievements. (Chúng tôicùng ngưỡng mộ những thành tựu của các nhà khoa học.)
danh từ
  1. tính đáng kinh sợ; sự làm khiếp sợ; sự làm kinh hoàng