axiologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyết giá trị: Một nhánh của triết học nghiên cứu về bản chất, các loại hình và tiêu chí của giá trị, đặc biệt là giá trị đạo đức và thẩm mỹ. Nó khám phá câu hỏi về điều gì là có giá trị và tại sao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'axiologie est une branche importante de la philosophie. (Thuyết giá trị là một nhánh quan trọng của triết học.)
- Son travail porte sur des questions d'axiologie morale. (Công trình nghiên cứu của ông ấy tập trung vào các vấn đề của thuyết giá trị đạo đức.)
- Le débat entre les philosophes concerne souvent l'axiologie. (Cuộc tranh luận giữa các triết gia thường liên quan đến thuyết giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Axiologie formelle": Thuyết giá trị hình thức, nghiên cứu cấu trúc logic của các phán đoán giá trị.
- L'axiologie formelle s'intéresse à la logique des jugements de valeur. (Thuyết giá trị hình thức quan tâm đến tính logic của các phán đoán giá trị.)
"Problème axiologique": Vấn đề thuộc về thuyết giá trị, liên quan đến việc đánh giá và lựa chọn giá trị.
- Ce choix politique soulève un problème axiologique complexe. (Lựa chọn chính trị này đặt ra một vấn đề thuộc thuyết giá trị phức tạp.)
Biến thể và từ liên quan
Axiologique (tính từ): (thuộc về) thuyết giá trị.
- Une approche axiologique (Một cách tiếp cận thuộc về thuyết giá trị).
Axiologue (danh từ): Nhà nghiên cứu về thuyết giá trị.
Từ đồng nghĩa
- Théorie des valeurs: Lý thuyết về các giá trị. (Cụm từ này có thể được dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh triết học.)
Các cụm từ liên quan
Question axiologique: Câu hỏi thuộc phạm vi thuyết giá trị.
- La justice sociale est une question axiologique centrale. (Công bằng xã hội là một câu hỏi trung tâm thuộc thuyết giá trị.)
Système axiologique: Hệ thống giá trị.
- Chaque culture possède son propre système axiologique. (Mỗi nền văn hóa sở hữu hệ thống giá trị riêng của mình.)
danh từ giống cái
- (triết học) thuyết giá trị