axiomatically

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách hiển nhiên, đương nhiên, dựa trên các tiên đề hoặc nguyên cơ bản, không cần chứng minh.

dụ sử dụng
  • (Điều này được coi hiển nhiên đúng.)
  • (Phát biểu đó đúng một cách hiển nhiên trong toán học.)
  • (Việc tất cả con người cần oxy để sống được chấp nhận một cách hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Axiomatically certain": chắc chắn một cách hiển nhiên.
    • The geometric proof is axiomatically certain. (Chứng minh hình học đó chắc chắn một cách hiển nhiên.)
  • "Axiomatically true": đúng một cách hiển nhiên, không cần bàn cãi.
    • In logic, some principles are axiomatically true. (Trong logic, một số nguyên đúng một cách hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Axiom (danh từ): tiên đề, chân lý hiển nhiên.
    • An axiom is a statement that is taken to be true without proof. (Tiên đề một phát biểu được coi đúng không cần chứng minh.)
  • Axiomatic (tính từ): hiển nhiên, dựa trên tiên đề.
    • The axiomatic system forms the basis of geometry. (Hệ thống tiên đề tạo nên nền tảng của hình học.)
Từ đồng nghĩa
  • Obviously: rõ ràng, hiển nhiên.
  • Evidently: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Self-evidently: tự đã hiển nhiên.
  • Undeniably: không thể phủ nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "axiomatically".

Thành ngữ liên quan
  • Go without saying: hiển nhiên, không cần nói cũng biết.
    • It goes without saying that honesty is important. (Hiển nhiên sự trung thực rất quan trọng.)
  • As a matter of course: như một điều đương nhiên.
    • He was treated as a matter of course with respect. (Anh ấy được đối xử tôn trọng như một điều đương nhiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

axiomatically
This principle is axiomatically true in the field of logic.