axiomatical

/,æksiə'mætik/ Cách viết khác : (axiomatical) /,æksiə'mætikəl/
Học thuật
Thân thiện
axiomatical

The geometry proof is based on an axiomatical foundation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiển nhiên, rõ ràng, tự đã đúng: Chỉ một sự thật hoặc nguyên được chấp nhận rộng rãi không cần phải chứng minh.
    • (Thuộc về) tiên đề: Liên quan đến hoặc tính chất của một tiên đề, tức là một mệnh đề được thừa nhận đúng để làm cơ sở cho một lý thuyết.
    • (Từ hiếm) nhiều châm ngôn, nhiều phương ngôn: Chứa đựng hoặc được đặc trưng bởi nhiều câu nói ngắn gọn, súc tích thể hiện chân lý hoặc kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It is axiomatical that all living beings need water to survive. (Điều hiển nhiên mọi sinh vật sống đều cần nước để tồn tại.)
    • The mathematician based his theory on several axiomatical statements. (Nhà toán học xây dựng lý thuyết của mình dựa trên một số phát biểu mang tính tiên đề.)
    • His speech was axiomatical, filled with wise proverbs. (Bài phát biểu của ông ấy nhiều châm ngôn, chứa đầy những câu tục ngữ thông thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học logic học: "Axiomatical" thường dùng để mô tả một hệ thống lý luận được xây dựng hoàn toàn từ các tiên đề, không dựa trên kinh nghiệm.
    • The study moved from empirical observation to an axiomatical framework. (Nghiên cứu chuyển từ quan sát thực nghiệm sang một khuôn khổ tiên đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Axiomatic (adj): Đây dạng tính từ phổ biến thường được dùng thay thế cho "axiomatical" với nghĩa tương tự.
    • It is an axiomatic truth. (Đó một chân lý hiển nhiên.)
  • Axiom (n): Tiên đề, chân lý hiển nhiên.
    • One of the axioms of economics is that resources are scarce. (Một trong những tiên đề của kinh tế học nguồn lực thì khan hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-evident: Tự thân đã rõ ràng, hiển nhiên.
  • Postulational: Mang tính chất giả định, tiên đề (thường dùng trong khoa học).
  • Indisputable: Không thể tranh cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "axiomatical")

axiomatical

The geometry proof is based on an axiomatical foundation.

tính từ
  1. rõ ràng, hiển nhiên, tự đã đúng
  2. (toán học) (thuộc) tiên đề
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhiều châm ngôn, nhiều phương ngôn

Từ đồng nghĩa