axiomatical

/,æksiə'mætik/ Cách viết khác : (axiomatical) /,æksiə'mætikəl/
tính từ
  1. rõ ràng, hiển nhiên, tự đã đúng
  2. (toán học) (thuộc) tiên đề
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhiều châm ngôn, nhiều phương ngôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

axiomatical
The geometry proof is based on an axiomatical foundation.