axiomatics

/,æksiə'mətiks/
Học thuật
Thân thiện
axiomatics

A mathematician explains the axiomatics of Euclidean geometry on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
    • Tiên đề học: Một nhánh của toán học hoặc logic học nghiên cứu về các nguyên , phương pháp tính chất của hệ thống tiên đề.
    • Hệ tiên đề: Chính hệ thống các tiên đề, định đề cơ bản được sử dụng làm nền tảng để xây dựng một lý thuyết toán học hoặc logic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of axiomatics is fundamental to understanding the foundations of geometry. (Việc nghiên cứu tiên đề học nền tảng để hiểu cơ sở của hình học.)
    • The axiomatics of set theory were developed to avoid paradoxes. (Hệ tiên đề của lý thuyết tập hợp được phát triển để tránh các nghịch lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học khoa học: "axiomatics" có thể đề cập đến phương pháp tiếp cận tiên đề hóa một lĩnh vực kiến thức, tức là xây dựng từ một tập hợp nhỏ các mệnh đề được coi hiển nhiên hoặc được chấp nhận không cần chứng minh.
    • The axiomatics of Newtonian physics provided a model for other sciences. (Hệ tiên đề của vật Newton đã cung cấp một mô hình cho các ngành khoa học khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Axiom (n): Tiên đề, định đề. Một mệnh đề hoặc nguyên được chấp nhận đúng không cần chứng minh, dùng làm điểm xuất phát cho suy luận.
    • One of Euclid's axioms is that a straight line can be drawn between any two points. (Một trong những tiên đề của Euclid một đường thẳng có thể được vẽ giữa hai điểm bất kỳ.)
  • Axiomatic (adj): Thuộc về tiên đề; hiển nhiên, không cần phải chứng minh.
    • It is axiomatic that all people are created equal. (Điều hiển nhiên mọi người sinh ra đều bình đẳng.)
  • Axiomatization (n): Sự tiên đề hóa. Quá trình xây dựng hoặc biểu diễn một lý thuyết dưới dạng một hệ tiên đề.
Từ đồng nghĩa
  • System of axioms: Hệ thống tiên đề.
  • Foundational theory: Lý thuyết nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "axiomatics")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "axiomatics")

axiomatics

A mathematician explains the axiomatics of Euclidean geometry on a chalkboard.

danh từ, số nhiều dùng như số ít (toán học)
  1. tiên đề học
  2. hệ tiên đề