axiomatisation

Học thuật
Thân thiện
axiomatisation

L'axiomatisation est une étape fondamentale dans la construction d'une théorie mathématique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiên đề hóa: Quá trình hoặc hành động xây dựng một hệ thống các tiên đề (các mệnh đề được coi là đúng không cần chứng minh) cho mộtthuyết toán học, logic hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'axiomatisation de la géométrie par Euclide est un fondement de la mathématique. (Sự tiên đề hóa hình học của Euclid là một nền tảng của toán học.)
    • Ce travail consiste en l'axiomatisation complète de la théorie des probabilités. (Công việc này bao gồm việc tiên đề hóa toàn bộthuyết xác suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'axiomatisation de...": Tiến hành tiên đề hóa một lĩnh vực nào đó.
    • Les logiciens du XXe siècle ont procédé à l'axiomatisation rigoureuse de l'arithmétique. (Các nhà logic học thế kỷ XX đã tiến hành tiên đề hóa một cách chặt chẽ số học.)
Biến thể từ gần giống
  • Axiomatiser (động từ): Tiên đề hóa.

    • Le but est d'axiomatiser cette branche de la physique. (Mục đíchđể tiên đề hóa nhánh vậtnày.)
  • Axiomatique (tính từ giống đực/tính từ giống cái): (Thuộc về) tiên đề, tính chất tiên đề.

    • Une méthode axiomatique (Một phương pháp tiên đề)
  • Axiome (danh từ giống đực): Tiên đề.

    • Un axiome est une proposition de départ. (Một tiên đềmột mệnh đề xuất phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Formalisation (danh từ giống cái): Sự hình thức hóa (nghĩa rộng, có thể bao hàm việc xây dựng hệ thống chặt chẽ dựa trên các quy tắc cơ bản).
Các cụm từ liên quan
  • Système d'axiomes (cụm danh từ giống đực): Hệ tiên đề.
    • Construire un système d'axiomes cohérent. (Xây dựng một hệ tiên đề mạch lạc.)
Thành ngữ liên quan
axiomatisation

L'axiomatisation est une étape fondamentale dans la construction d'une théorie mathématique.

danh từ giống cái
  1. sự tiên đề hóa