axiomatiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiên đề hóa: Hành động xây dựng một hệ thống lý thuyết (thường trong toán học, logic hoặc khoa học) dựa trên một tập hợp các tiên đề, tức là các mệnh đề được coi là đúng mà không cần chứng minh, từ đó suy ra mọi định lý khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les mathématiciens ont cherché à axiomatiser la géométrie euclidienne. (Các nhà toán học đã tìm cách tiên đề hóa hình học Euclid.)
- Ce travail consiste à axiomatiser la théorie des probabilités. (Công việc này bao gồm việc tiên đề hóa lý thuyết xác suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Axiomatiser une discipline": Tiên đề hóa một ngành khoa học, nghĩa là đặt nền móng cho nó trên cơ sở các tiên đề chặt chẽ.
- Le but était d'axiomatiser la physique pour la rendre plus rigoureuse. (Mục đích là tiên đề hóa vật lý để làm cho nó chặt chẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Axiomatique (adj): (thuộc về) tiên đề, có tính chất tiên đề.
- Une méthode axiomatique. (Một phương pháp tiên đề.)
- Axiomatisation (n.f): Sự tiên đề hóa, hành động tiên đề hóa.
- L'axiomatisation de l'arithmétique. (Sự tiên đề hóa số học.)
Từ đồng nghĩa
- Systématiser: Hệ thống hóa (nhấn mạnh đến việc sắp xếp có trật tự, nhưng không nhất thiết dựa trên tiên đề).
- Formaliser: Hình thức hóa (diễn đạt một cách chính xác bằng ngôn ngữ hình thức, có thể bao gồm việc tiên đề hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "axiomatiser".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "axiomatiser".
ngoại động từ
- tiên đề hóa