axiomatiser

Học thuật
Thân thiện
axiomatiser

Un mathématicien s'efforce d'axiomatiser une théorie géométrique.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiên đề hóa: Hành động xây dựng một hệ thốngthuyết (thường trong toán học, logic hoặc khoa học) dựa trên một tập hợp các tiên đề, tức là các mệnh đề được coi là đúng không cần chứng minh, từ đó suy ra mọi địnhkhác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les mathématiciens ont cherché à axiomatiser la géométrie euclidienne. (Các nhà toán học đã tìm cách tiên đề hóa hình học Euclid.)
    • Ce travail consiste à axiomatiser la théorie des probabilités. (Công việc này bao gồm việc tiên đề hóathuyết xác suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Axiomatiser une discipline": Tiên đề hóa một ngành khoa học, nghĩađặt nền móng cho trên cơ sở các tiên đề chặt chẽ.
    • Le but était d'axiomatiser la physique pour la rendre plus rigoureuse. (Mục đíchtiên đề hóa vậtđể làm cho chặt chẽ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Axiomatique (adj): (thuộc về) tiên đề, tính chất tiên đề.
    • Une méthode axiomatique. (Một phương pháp tiên đề.)
  • Axiomatisation (n.f): Sự tiên đề hóa, hành động tiên đề hóa.
    • L'axiomatisation de l'arithmétique. (Sự tiên đề hóa số học.)
Từ đồng nghĩa
  • Systématiser: Hệ thống hóa (nhấn mạnh đến việc sắp xếp trật tự, nhưng không nhất thiết dựa trên tiên đề).
  • Formaliser: Hình thức hóa (diễn đạt một cách chính xác bằng ngôn ngữ hình thức, có thể bao gồm việc tiên đề hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ "axiomatiser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "axiomatiser".

axiomatiser

Un mathématicien s'efforce d'axiomatiser une théorie géométrique.

ngoại động từ
  1. tiên đề hóa

Từ có nhắc đến "axiomatiser"