axle-pin

/'ækslpin/
Học thuật
Thân thiện
axle-pin

A mechanic inserts a new axle-pin into the wheel assembly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chốt trục: Một chi tiết máy dạng thanh tròn, ngắn, thường bằng kim loại, được dùng để cố định bánh xe vào trục xe hoặc để ghép nối các bộ phận khác với trục, ngăn chúng di chuyển dọc theo trục hoặc rơi ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the worn axle-pin. (Người thợ máy đã thay thế cái chốt trục bị mòn.)
    • Without the axle-pin, the wheel could come loose. (Nếu không chốt trục, bánh xe có thể bị lỏng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật khí: Trong bối cảnh kỹ thuật, "axle-pin" thường được đề cập trong các tài liệu hướng dẫn bảo trì, lắp ráp hoặc sửa chữa các cỗ máy, xe cộ bánh xe.
    • Refer to section 3.2 for the proper torque specification when installing the axle-pin. (Tham khảo mục 3.2 để biết thông số -men xoắn chính xác khi lắp chốt trục.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotter pin (n): Chốt chẻ, một loại chốt an toàn thiết kế khác, thường dùng kết hợp với "axle-pin" hoặc các bu lông để ngăn chúng tháo ra.
  • Axle (n): Trục xe, bộ phận "axle-pin" gắn vào.
  • Linchpin (n): Chốt chữ U, một loại chốt giữ bánh xe tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Linchpin (trong một số ngữ cảnh cụ thể về xe ngựa hoặc xe cổ).
  • Spindle pin (trong một số thiết kế kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "axle-pin").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "axle-pin").

axle-pin

A mechanic inserts a new axle-pin into the wheel assembly.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái chốt