axolotl

axolotl

A pink axolotl swims gently in a clear aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ giông Mexico: "axolotl" một loài kỳ giông (salamander) sống dưới nước, nguồn gốc từ các hồ trên núi ở Mexico. Loài này nổi bật thường không trải qua quá trình biến thái (metamorphosis), nghĩa giữ nguyên hình dạng ấu trùng (với mang ngoài) suốt đời, thay vì phát triển thành dạng trưởng thành sống trên cạn.

dụ sử dụng
  • (Kỳ giông Mexico một loài lưỡng cư độc đáo có thể tái tạo lại các chi của .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu kỳ giông Mexico để hiểu cách tái sinh hoạt động ở động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Axolotl" như biểu tượng văn hóa: Trong văn hóa Aztec, "axolotl" gắn liền với thần Xolotl, ngày nay thường xuất hiện trong nghệ thuật, trò chơi điện tử (như Minecraft) như một sinh vật huyền bí.
  • Trong sinh học tiến hóa: "axolotl" dụ điển hình của hiện tượng "neoteny" (giữ lại đặc điểm ấu trùng khi trưởng thành).
Biến thể từ gần giống
  • Axolotl (danh từ, số nhiều: axolotls hoặc axolotl): không biến thể phổ biến khác.
  • Ambystoma mexicanum (danh từ khoa học): tên khoa học chính thức của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Mexican walking fish ( đi bộ Mexico): tên gọi thông thường, không chính xác kỳ giông, không phải .
  • Water monster (quái vật nước): tên gọi dân gian ở Mexico.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào gắn liền với "axolotl".

Thành ngữ liên quan
  • "To be an axolotl": (không chính thức) ám chỉ một người hoặc vật giữ nguyên trạng thái non trẻ hoặc chưa trưởng thành, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc ẩn dụ.