axonge

Học thuật
Thân thiện
axonge

Le boucher prépare l'axonge pour la charcuterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mỡ nước: Chất béo động vật, đặc biệtmỡ lợn, đã được nấu chảy tinh chế để sử dụng trong nấu ăn, làm phòng hoặc các mục đích công nghiệp khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'axonge était autrefois utilisée pour la fabrication du savon. (Mỡ nước trước đây được dùng để sản xuất phòng.)
    • Cette recette traditionnelle nécessite de l'axonge pour la cuisson. (Công thức truyền thống này yêu cầu mỡ nước để nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fondre de l'axonge": Nấu chảy mỡ nước.
    • Il faut d'abord fondre l'axonge avant de l'utiliser. (Cần phải nấu chảy mỡ nước trước khi sử dụng.)
  • "Saindoux": Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ cùng một loại chất béo (mỡ nước, mỡ lợn).
Biến thể từ gần giống
  • Saindoux (danh từ giống đực): Mỡ nước, mỡ lợn. (Từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
  • Graisse (danh từ giống cái): Chất béo nói chung.
  • Suif (danh từ giống đực): Mỡ cừu hoặc mỡ , thường cứng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Saindoux: Mỡ nước, mỡ lợn.
  • Graisse de porc: Mỡ lợn.
Lưu ý
  • Từ "axonge" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày hiện đại. Từ "saindoux" được dùng phổ biến hơn nhiều để chỉ cùng một khái niệm.
axonge

Le boucher prépare l'axonge pour la charcuterie.

danh từ giống cái
  1. mỡ nước

Từ có nhắc đến "axonge"