axonometry

/,æksə'nɔmitri/
Học thuật
Thân thiện
axonometry

An architect uses axonometry to create a precise three-dimensional drawing of a building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trục lượng học: Một phương pháp trong toán học vẽ kỹ thuật dùng để biểu diễn các vật thể ba chiều trên mặt phẳng hai chiều bằng cách sử dụng các trục tọa độ nghiêng, trong đó các phép đo song song vẫn giữ nguyên tỷ lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Axonometry is often used in architectural drawings to show a building's proportions. (Trục lượng học thường được sử dụng trong các bản vẽ kiến trúc để thể hiện tỷ lệ của một tòa nhà.)
    • The engineer explained the design using axonometry. (Kỹ sư giải thích thiết kế bằng phương pháp trục lượng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to construct in axonometry": dựng hình bằng phép trục lượng.
    • The complex shape was easier to visualize when constructed in axonometry. (Hình dạng phức tạp trở nên dễ hình dung hơn khi được dựng bằng phép trục lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Axonometric (adj): (thuộc về) trục lượng học.
    • An axonometric projection provides a three-dimensional view. (Phép chiếu trục lượng cung cấp một cái nhìn ba chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Parallel projection: Phép chiếu song song (một khái niệm rộng hơn bao gồm trục lượng học).
  • Pictorial drawing: Bản vẽ phối cảnh (một cách gọi chung cho các bản vẽ 3D).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

axonometry

An architect uses axonometry to create a precise three-dimensional drawing of a building.

danh từ
  1. (toán học) trục lượng học