axérophtol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- A-xê-rô-ph-tôn: Tên gọi khác của vitamin A, một loại vitamin tan trong chất béo, rất quan trọng cho thị lực, sự tăng trưởng và hệ miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'axérophtol est essentiel pour une bonne vision nocturne. (A-xê-rô-ph-tôn rất cần thiết cho thị lực tốt vào ban đêm.)
- Une carence en axérophtol peut provoquer des problèmes oculaires. (Thiếu hụt a-xê-rô-ph-tôn có thể gây ra các vấn đề về mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teneur en axérophtol": hàm lượng a-xê-rô-ph-tôn.
- La teneur en axérophtol de l'huile de foie de morue est très élevée. (Hàm lượng a-xê-rô-ph-tôn trong dầu gan cá tuyết rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétinol (n.m): Rê-ti-nôn, một dạng khác của vitamin A.
- Vitamine A (n.f): Vitamin A, tên gọi phổ biến hơn cho cùng một chất.
Từ đồng nghĩa
- Vitamine A: Vitamin A.
- Rétinol: Rê-ti-nôn.
Lưu ý
- Từ "axérophtol" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "vitamine A" được sử dụng phổ biến hơn.