axérophtol

Học thuật
Thân thiện
axérophtol

L'axérophtol est essentiel pour une bonne vision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • A---ph-tôn: Tên gọi khác của vitamin A, một loại vitamin tan trong chất béo, rất quan trọng cho thị lực, sự tăng trưởng hệ miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'axérophtol est essentiel pour une bonne vision nocturne. (A---ph-tôn rất cần thiết cho thị lực tốt vào ban đêm.)
    • Une carence en axérophtol peut provoquer des problèmes oculaires. (Thiếu hụt a---ph-tôn có thể gây ra các vấn đề về mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teneur en axérophtol": hàm lượng a---ph-tôn.
    • La teneur en axérophtol de l'huile de foie de morue est très élevée. (Hàm lượng a---ph-tôn trong dầu gan cá tuyết rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétinol (n.m): -ti-nôn, một dạng khác của vitamin A.
  • Vitamine A (n.f): Vitamin A, tên gọi phổ biến hơn cho cùng một chất.
Từ đồng nghĩa
  • Vitamine A: Vitamin A.
  • Rétinol: -ti-nôn.
Lưu ý
  • Từ "axérophtol" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "vitamine A" được sử dụng phổ biến hơn.
axérophtol

L'axérophtol est essentiel pour une bonne vision.

danh từ giống đực
  1. vitamin A