ayuntamiento
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hội đồng thành phố, ủy ban thị chính: Chỉ cơ quan hành chính địa phương, tương đương với hội đồng thành phố hoặc thị xã, chịu trách nhiệm quản lý các công việc của một đô thị. Đây là thuật ngữ đặc trưng được sử dụng ở Tây Ban Nha và một số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha khác.
- Tòa thị chính: Chỉ tòa nhà, trụ sở nơi hội đồng thành phố làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- El ayuntamiento de Madrid anunció nuevas medidas. (Hội đồng thành phố Madrid đã thông báo các biện pháp mới.)
- La reunión se celebrará en el ayuntamiento. (Cuộc họp sẽ được tổ chức tại tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Concejal del ayuntamiento": Ủy viên hội đồng thành phố.
- Es concejal del ayuntamiento desde hace cinco años. (Ông ấy là ủy viên hội đồng thành phố đã được năm năm.)
"Sesión plenaria del ayuntamiento": Phiên họp toàn thể của hội đồng thành phố.
- El presupuesto se aprobará en la próxima sesión plenaria del ayuntamiento. (Ngân sách sẽ được thông qua trong phiên họp toàn thể sắp tới của hội đồng thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Municipio (danh từ giống đực): Khu tự quản, thành phố. Thường dùng để chỉ đơn vị hành chính lãnh thổ hơn là cơ quan quản lý.
- Vive en un municipio pequeño. (Anh ấy sống ở một thành phố nhỏ.)
Alcaldía (danh từ giống cái): Văn phòng thị trưởng, chức vụ thị trưởng. Chỉ chức vụ hoặc văn phòng của người đứng đầu ayuntamiento.
- Ganó las elecciones para la alcaldía. (Ông ấy đã thắng cử chức thị trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Corporación municipal: Tập đoàn đô thị, hội đồng thành phố (cách gọi trang trọng hơn).
- Consistorio: Hội đồng thành phố (cách gọi cổ điển hoặc trang trọng, thường dùng trong báo chí).
Thành ngữ liên quan
"Estar en el ayuntamiento": Làm việc tại tòa thị chính hoặc giữ một chức vụ trong hội đồng thành phố.
- Mi padre está en el ayuntamiento. (Bố tôi làm việc ở tòa thị chính.)
"Ir al ayuntamiento": Đến tòa thị chính (để giải quyết công việc hành chính).
- Tengo que ir al ayuntamiento a solicitar una licencia. (Tôi phải đến tòa thị chính để xin một giấy phép.)
danh từ giống đực
- thị chính (Tây Ban Nha)