azadirachta

azadirachta

The neem tree, or Azadirachta indica, provides shade in the village square.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật: "Azadirachta" một danh từ riêng chỉ một chi thực vật thuộc họ Xoan (Meliaceae), bao gồm các loài cây lớn quan trọng nguồn gốc từ Ấn Độ Đông Nam Á. Loài nổi bật nhất trong chi này cây neem (Azadirachta indica), được biết đến với nhiều công dụng trong y học nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Azadirachta genus includes the neem tree, which is highly valued for its medicinal properties. (Chi Azadirachta bao gồm cây neem, loài cây được đánh giá cao các đặc tính y học của .)
    • Scientists are studying various species of Azadirachta for their insecticidal compounds. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nhiều loài khác nhau của chi Azadirachta để tìm ra các hợp chất diệt côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Azadirachta indica": Tên khoa học đầy đủ của cây neem, thường được dùng trong các văn bản thực vật học y học.
    • Azadirachta indica is known for its azadirachtin content, a natural pesticide. (Azadirachta indica được biết đến với hàm lượng azadirachtin, một loại thuốc trừ sâu tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Azadirachtin (danh từ): Một hợp chất hóa học được chiết xuất từ cây neem (Azadirachta indica), tác dụng diệt côn trùng kháng nấm.
    • Azadirachtin is widely used in organic farming as a natural pesticide. (Azadirachtin được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp hữu cơ như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Neem tree: cây neem (thường dùng để chỉ loài Azadirachta indica).
  • Indian lilac: tên gọi thông thường khác của cây neem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "azadirachta" danh từ riêng chỉ một chi thực vật, không kết hợp với động từ để tạo nghĩa mới.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "azadirachta" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.

Từ gần giống

Từ chứa "azadirachta"