astrict

/ə'strikt/
Học thuật
Thân thiện
astrict

The contract astricts the parties to its specific terms.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Buộc chặt, thắt chặt: Hành động buộc hoặc thắt một vật đó lại một cách chặt chẽ.
    • Ràng buộc, hạn chế: Áp đặt các giới hạn, nghĩa vụ hoặc sự kiểm soát lên ai đó hoặc điều đó, làm hạn chế sự tự do hoặc hành động.
    • Làm cho táo bón (trong y học cổ): Gây ra tình trạng táo bón (ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The old law astricted the people with heavy taxes. (Luật ràng buộc người dân với các loại thuế nặng nề.)
    • His principles astrict him from taking the easy but dishonest path. (Các nguyên tắc của anh ấy hạn chế anh không đi theo con đường dễ dàng nhưng thiếu trung thực.)
    • (Y học cổ) Certain foods were believed to astrict the bowels. (Một số loại thực phẩm từng được cho có thể làm táo bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be astricted by": bị ràng buộc/bị hạn chế bởi.
    • The company's growth is astricted by outdated regulations. (Sự phát triển của công ty bị hạn chế bởi các quy định lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Astriction (danh từ): Sự buộc chặt; sự ràng buộc, hạn chế; chứng táo bón.
    • The astriction of the contract was very clear. (Sự ràng buộc của hợp đồng rất rõ ràng.)
  • Astrictive (tính từ): tính chất ràng buộc, thắt chặt; gây táo bón.
    • The astrictive clauses in the agreement caused much debate. (Các điều khoản tính ràng buộc trong thỏa thuận đã gây ra nhiều tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bind: trói buộc, ràng buộc.
  • Constrict: thắt chặt, bóp nghẹt.
  • Restrict: hạn chế, giới hạn.
  • Constrain: ép buộc, hạn chế.
Lưu ý
  • "Astrict" một từ hiếm ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như bind, restrict, hoặc constrain được ưa dùng hơn.
  • Nghĩa y học ("làm táo bón") gần như đã lỗi thời.
astrict

The contract astricts the parties to its specific terms.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) buộc chặt
  2. thắt buộc, ràng buộc
  3. làm cho táo bón
  4. hạn chế

Từ chứa "astrict"