astrict

/ə'strikt/
ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) buộc chặt
  2. thắt buộc, ràng buộc
  3. làm cho táo bón
  4. hạn chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "astrict"

astrict
The contract astricts the parties to its specific terms.