azalea
/ə'zeiliə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa đỗ quyên: Một loại cây bụi có hoa thuộc chi Rhododendron, thường nở hoa rực rỡ vào mùa xuân. Hoa có nhiều màu sắc như hồng, đỏ, trắng, tím.
- Hoa đỗ quyên: Bản thân bông hoa của cây này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is famous for its beautiful azaleas. (Khu vườn nổi tiếng với những cây đỗ quyên đẹp.)
- She received a potted azalea as a gift. (Cô ấy nhận được một chậu cây đỗ quyên như một món quà.)
- The pink azalea is in full bloom. (Hoa đỗ quyên màu hồng đang nở rộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "azalea festival": lễ hội hoa đỗ quyên, một sự kiện văn hóa hoặc du lịch xoay quanh việc ngắm hoa.
- We visited the city during its annual azalea festival. (Chúng tôi đã thăm thành phố trong lễ hội hoa đỗ quyên thường niên của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhododendron (n): Đỗ quyên, tên gọi chung của chi thực vật bao gồm cả cây azalea. "Azalea" thường chỉ các loài rụng lá hoặc bán rụng lá trong chi này.
- Ericaceae (n): Họ Thạch nam, họ thực vật mà cây đỗ quyên (azalea) thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh trang trí hoặc làm vườn, có thể dùng cụm "flowering shrub" (cây bụi có hoa) để mô tả chung.
danh từ
- (thực vật học) cây khô (họ đỗ quyên)