azerbaijan

azerbaijan

Azerbaijan is known for its beautiful mountain landscapes.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Azerbaijan tên một quốc gia nằmvùng Tây Nam Á, một nước cộng hòa không giáp biển. Trước đây, nước này một nước cộng hòa thuộc Liên (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết).

dụ sử dụng
  • (Azerbaijan nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ khí đốt tự nhiên phong phú.)
  • (Thủ đô của Azerbaijan Baku.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Republic of Azerbaijan": tên chính thức của quốc gia này.

    • The Republic of Azerbaijan gained independence in 1991. (Cộng hòa Azerbaijan giành được độc lập vào năm 1991.)
  • "Azerbaijani": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật liên quan đến Azerbaijan.

    • Azerbaijani culture is a blend of Turkic, Iranian, and Caucasian influences. (Văn hóa Azerbaijan sự pha trộn của các ảnh hưởng từ Thổ Nhĩ Kỳ, Iran vùng Kavkaz.)
Biến thể từ gần giống
  • Azerbaijani (tính từ/danh từ): thuộc về Azerbaijan; người Azerbaijan.

    • She speaks Azerbaijani fluently. ( ấy nói tiếng Azerbaijan thành thạo.)
  • Azerbaijanian (tính từ/danh từ): biến thể ít phổ biến hơn của "Azerbaijani".

    • The Azerbaijanian landscape is diverse. (Cảnh quan của Azerbaijan rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Azerbaijan" tên riêng chỉ một quốc gia cụ thể. Có thể dùng cụm từ mô tả như:
    • Quốc gia vùng Kavkaz (a Caucasian country): mô tả vị trí địa .
      • Azerbaijan is a key country in the Caucasus region. (Azerbaijan một quốc gia quan trọng trong khu vực Kavkaz.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan "Azerbaijan" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Azerbaijan".