azerbaijani

Học thuật
Thân thiện
azerbaijani

An Azerbaijani rug hangs on the wall of a cozy living room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Azerbaijan: Liên quan đến quốc gia Azerbaijan, người dân, hoặc nền văn hóa của quốc gia này.
  2. Danh từ:

    • Người Azerbaijan: Một người bản địa hoặc cư dân của Azerbaijan.
    • Tiếng Azerbaijan: Ngôn ngữ Turkic được nói bởi người dân Azerbaijan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is studying Azerbaijani history. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử Azerbaijan.)
    • This is a traditional Azerbaijani carpet. (Đây một tấm thảm truyền thống của Azerbaijan.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • My neighbor is an Azerbaijani. (Hàng xóm của tôi một người Azerbaijan.)
    • Azerbaijanis are known for their hospitality. (Người Azerbaijan nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • He is fluent in Azerbaijani. (Anh ấy thông thạo tiếng Azerbaijan.)
    • Can you translate this into Azerbaijani? (Bạn có thể dịch cái này sang tiếng Azerbaijan được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Azerbaijani diaspora": Cộng đồng người Azerbaijan sống bên ngoài Azerbaijan.

    • The Azerbaijani diaspora in Europe is quite large. (Cộng đồng người Azerbaijan ở châu Âu khá đông.)
  • "Azerbaijani-speaking": Nói tiếng Azerbaijan.

    • She works in an Azerbaijani-speaking region. ( ấy làm việcmột khu vực nói tiếng Azerbaijan.)
Biến thể từ gần giống
  • Azerbaijan (Danh từ riêng): Tên quốc gia.
  • Azeri (Danh từ/Tính từ): Một từ đồng nghĩa thông dụng khác để chỉ người Azerbaijan, tiếng Azerbaijan, hoặc thuộc về Azerbaijan.
    • Azeri music is very melodic. (Âm nhạc Azeri rất du dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Azeri (về người, ngôn ngữ, văn hóa).
  • Of Azerbaijan (thuộc về Azerbaijan).
azerbaijani

An Azerbaijani rug hangs on the wall of a cozy living room.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới nước Azerbaijan, người dân, hay nền văn hóa của nước này
Noun
  1. tiếng Turkic được nói bởi người Azerbaijani
  2. người dân bản địa hay cư dân của Azerbaijan

Từ đồng nghĩa