azerbaijani
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Azerbaijan: Liên quan đến quốc gia Azerbaijan, người dân, hoặc nền văn hóa của quốc gia này.
Danh từ:
- Người Azerbaijan: Một người bản địa hoặc cư dân của Azerbaijan.
- Tiếng Azerbaijan: Ngôn ngữ Turkic được nói bởi người dân Azerbaijan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is studying Azerbaijani history. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Azerbaijan.)
- This is a traditional Azerbaijani carpet. (Đây là một tấm thảm truyền thống của Azerbaijan.)
Danh từ (chỉ người):
- My neighbor is an Azerbaijani. (Hàng xóm của tôi là một người Azerbaijan.)
- Azerbaijanis are known for their hospitality. (Người Azerbaijan nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- He is fluent in Azerbaijani. (Anh ấy thông thạo tiếng Azerbaijan.)
- Can you translate this into Azerbaijani? (Bạn có thể dịch cái này sang tiếng Azerbaijan được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Azerbaijani diaspora": Cộng đồng người Azerbaijan sống bên ngoài Azerbaijan.
- The Azerbaijani diaspora in Europe is quite large. (Cộng đồng người Azerbaijan ở châu Âu khá đông.)
"Azerbaijani-speaking": Nói tiếng Azerbaijan.
- She works in an Azerbaijani-speaking region. (Cô ấy làm việc ở một khu vực nói tiếng Azerbaijan.)
Biến thể và từ gần giống
- Azerbaijan (Danh từ riêng): Tên quốc gia.
- Azeri (Danh từ/Tính từ): Một từ đồng nghĩa thông dụng khác để chỉ người Azerbaijan, tiếng Azerbaijan, hoặc thuộc về Azerbaijan.
- Azeri music is very melodic. (Âm nhạc Azeri rất du dương.)
Từ đồng nghĩa
- Azeri (về người, ngôn ngữ, văn hóa).
- Of Azerbaijan (thuộc về Azerbaijan).
Adjective
- thuộc, liên quan tới nước Azerbaijan, người dân, hay nền văn hóa của nước này
Noun
- tiếng Turkic được nói bởi người Azerbaijani
- người dân bản địa hay cư dân của Azerbaijan