azimuthal
/,æzi'mju:θəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) góc phương vị: Mô tả đặc tính liên quan đến góc phương vị, tức là góc nằm ngang đo theo chiều kim đồng hồ từ một điểm tham chiếu (thường là hướng Bắc) đến một vật thể hoặc điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The map uses an azimuthal projection. (Bản đồ sử dụng phép chiếu phương vị.)
- We need to calculate the azimuthal angle of the satellite. (Chúng ta cần tính toán góc phương vị của vệ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"azimuthal equidistant projection": phép chiếu phương vị đồng khoảng cách (một loại phép chiếu bản đồ).
- The azimuthal equidistant projection is often used for radio and seismic mapping. (Phép chiếu phương vị đồng khoảng cách thường được sử dụng cho lập bản đồ vô tuyến và địa chấn.)
"azimuthal symmetry": tính đối xứng phương vị (trong vật lý hoặc toán học).
- The magnetic field exhibits azimuthal symmetry around the wire. (Từ trường thể hiện tính đối xứng phương vị xung quanh dây dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Azimuth (danh từ): góc phương vị.
- The azimuth of the sun was measured at noon. (Góc phương vị của mặt trời được đo vào buổi trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Directional (adj): (thuộc) hướng, có hướng (nghĩa rộng hơn, không chỉ cụ thể về góc phương vị).
tính từ
- (thuộc) góc phương vị