azotémique

Học thuật
Thân thiện
azotémique

Le médecin examine les résultats du test azotémique du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về azotémie (tình trạng tăng nitơ trong máu): Từ này mô tả trạng thái, đặc điểm hoặc yếu tố liên quan đến chứng tăng nồng độ các chất chứa nitơ (như urê) trong máu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présente un état azotémique. (Bệnh nhân đang trong tình trạng tăng nitơ máu.)
    • Une analyse azotémique est nécessaire. (Một phân tích về tình trạng nitơ máucần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coefficient azotémique": hệ số nitơ trong máu. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong y học.
    • Le coefficient azotémique est un indicateur important de la fonction rénale. (Hệ số nitơ trong máumột chỉ số quan trọng về chức năng thận.)
Biến thể từ liên quan
  • Azotémie (danh từ giống cái): chứng tăng nitơ trong máu.
    • L'azotémie est souvent liée à une insuffisance rénale. (Chứng tăng nitơ máu thường liên quan đến suy thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Urémique (tính từ): thuộc về urê huyết, một tình trạng tương tự liên quan đến tích tụ chất thải trong máu do thận hoạt động kém. (Lưu ý: "urémique" có thể phạm vi nghĩa rộng hơn hoặc khác biệt tinh tế so với "azotémique" trong bối cảnh y khoa chuyên sâu.)
azotémique

Le médecin examine les résultats du test azotémique du patient.

tính từ
  1. xem azotémie
    • Coefficient azotémique
      hệ số nitơ trong máu