azote

/ə'zout/
Học thuật
Thân thiện
azote

The chemist isolated pure azote from the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Nitơ: Tên gọi , hiện nay ít dùng, cho nguyên tố hóa học ký hiệu N số nguyên tử 7. Đây một khí không màu, không mùi, không vị, chiếm khoảng 78% thể tích khí quyển Trái Đất thành phần thiết yếu của mọi cơ thể sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The term "azote" was used by early chemists. (Thuật ngữ "azote" đã được các nhà hóa học thời kỳ đầu sử dụng.)
    • Lavoisier coined the name "azote" from Greek words meaning "lifeless". (Lavoisier đặt ra tên "azote" từ các từ tiếng Hy Lạp có nghĩa "không sự sống".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nguyên học: Từ "azote" nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "azōtos", có nghĩa "không duy trì sự sống" (a- "không" + zōē "sự sống"). Tên gọi này phản ánh tính chất không hỗ trợ hô hấp hoặc sự cháy của khí nitơ.
Biến thể từ gần giàng
  • Nitrogen (n): Nitơ. Đây tên gọi phổ biến hiện đại thay thế cho "azote".
  • Azotic (adj): (Thuộc về) nitơ, tính chất của nitơ. ( dụ: - một tên gọi cho axit nitric).
Từ đồng nghĩa
  • Nitrogen: Nitơ (tên gọi hiện đại phổ biến).
  • N: Ký hiệu hóa học của nguyên tố nitơ.
azote

The chemist isolated pure azote from the air.

danh từ
  1. (hoá học) nitơ

Từ chứa "azote"