aztèque

Học thuật
Thân thiện
aztèque

L'art aztèque est représenté par des sculptures en pierre complexes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) về người Aztec, (thuộc) về nền văn minh Aztec: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến nền văn minh Aztec cổ đại, một đế chế hùng mạnhTrung Mỹ trước khi người Tây Ban Nha đến.
    • Theo phong cách Aztec: Chỉ những đặc điểm nghệ thuật, kiến trúc hoặc văn hóa mang đậm dấu ấn của người Aztec.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La civilisation aztèque était très avancée. (Nền văn minh Aztec rất tiên tiến.)
    • Il étudie les codex aztèques. (Anh ấy nghiên cứu các bộ sách cổ của người Aztec.)
    • Ce motif sur le tissu est d'inspiration aztèque. (Họa tiết trên vải này được lấy cảm hứng từ văn hóa Aztec.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art aztèque": Nghệ thuật Aztec. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật, chỉ toàn bộ các tác phẩm điêu khắc, kiến trúc, đồ gốm trang sức do người Aztec tạo ra.
    • Le musée expose une collection remarquable d'art aztèque. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật Aztec đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Aztèques (danh từ số nhiều): Người Aztec, dân tộc Aztec.
    • Les Aztèques ont construit la grande ville de Tenochtitlan. (Người Aztec đã xây dựng thành phố vĩ đại Tenochtitlan.)
Từ đồng nghĩa
  • Mexica (tính từ/danh từ): Đâytên chính người Aztec dùng để tự gọi mình. Trong bối cảnh học thuật, "mexica" "aztèque" thường được dùng thay thế cho nhau.
    • La société mexica/aztèque avait une structure hiérarchique complexe. (Xã hội Mexica/Aztec có một cấu trúc phân cấp phức tạp.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "aztèque" chủ yếu được dùng như một tính từ. Khi viết hoa (Aztèque), có thể được dùng như một danh từ để chỉ một thành viên của dân tộc này.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là "át-téc" (dựa trên cách phiên âm) hoặc "Aztec" (giữ nguyên dạng La-tinh). Cả hai cách viết này đều được chấp nhận.
aztèque

L'art aztèque est représenté par des sculptures en pierre complexes.

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc át-téc
    • Art aztèque
      nghệ thuật át-téc

Từ gần giống