aztreonam

aztreonam

A doctor prescribes aztreonam to treat a bacterial infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Aztreonam một loại thuốc kháng sinh (tên thương mại Azactam) được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng do vi khuẩn gram âm gây ra. Thuốc này ít tác dụng phụ hơn so với nhiều kháng sinh khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed aztreonam for the patient's severe lung infection. (Bác sĩ đã đơn aztreonam cho bệnh nhân bị nhiễm trùng phổi nặng.)
    • Aztreonam is often used when other antibiotics are not effective. (Aztreonam thường được sử dụng khi các loại kháng sinh khác không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aztreonam thường được dùng trong môi trường bệnh viện để điều trị các nhiễm trùng như viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu, hoặc nhiễm trùngbụng do vi khuẩn gram âm nhạy cảm.
    • The patient received intravenous aztreonam for the abdominal infection. (Bệnh nhân được tiêm tĩnh mạch aztreonam để điều trị nhiễm trùngbụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Azactam (danh từ riêng): Tên thương mại của thuốc aztreonam.
    • Azactam is the brand name for aztreonam. (Azactam tên thương mại của aztreonam.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh monobactam: Aztreonam thuộc nhóm kháng sinh monobactam, một loại kháng sinh beta-lactam.
  • Thuốc kháng sinh nhóm beta-lactam: Aztreonam hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan aztreonam danh từ chỉ tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan aztreonam thuật ngữ y khoa chuyên ngành.