astronomy
/əs'trɔnəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiên văn học: Một ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về các thiên thể (như các ngôi sao, hành tinh, sao chổi, tinh vân, các cụm sao và các thiên hà) và các hiện tượng có nguồn gốc bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất. Nó cũng nghiên cứu về sự tiến hóa, vật lý, hóa học, khí tượng học và sự chuyển động của các vật thể vũ trụ, cũng như sự hình thành và phát triển của vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to study astronomy because she was fascinated by the stars. (Cô ấy quyết định học thiên văn học vì bị mê hoặc bởi các vì sao.)
- Modern astronomy relies heavily on powerful telescopes and computer simulations. (Thiên văn học hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các kính thiên văn mạnh mẽ và các mô phỏng máy tính.)
- The discovery of a new planet was a major event in the field of astronomy. (Việc phát hiện ra một hành tinh mới là một sự kiện lớn trong lĩnh vực thiên văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Observational astronomy" (thiên văn học quan sát): Một nhánh của thiên văn học tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu từ việc quan sát các thiên thể.
- Observational astronomy requires very clear skies and specialized equipment. (Thiên văn học quan sát đòi hỏi bầu trời rất trong và thiết bị chuyên dụng.)
"Amateur astronomy" (thiên văn học nghiệp dư): Việc quan sát và nghiên cứu bầu trời như một sở thích, không phải là nghề nghiệp chuyên môn.
- Amateur astronomy is a popular hobby for many people around the world. (Thiên văn học nghiệp dư là một sở thích phổ biến của nhiều người trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Astronomer (n): Nhà thiên văn học.
- The astronomer used the telescope to study distant galaxies. (Nhà thiên văn học đã sử dụng kính thiên văn để nghiên cứu các thiên hà xa xôi.)
Astronomical (adj):
- (Thuộc về) thiên văn học.
- The astronomical observatory is located on a remote mountain. (Đài quan sát thiên văn nằm trên một ngọn núi xa xôi.)
- (Nghĩa bóng, thông tục) Cực kỳ lớn, khổng lồ.
- The cost of the new project is astronomical. (Chi phí của dự án mới là cực kỳ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Stargazing (n): Việc ngắm sao (thường chỉ hoạt động quan sát sao như một thú tiêu khiển, ít mang tính học thuật hơn "astronomy").
- Cosmology (n): Vũ trụ học (một nhánh của thiên văn học nghiên cứu về nguồn gốc, cấu trúc và sự tiến hóa của toàn bộ vũ trụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "astronomy").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "astronomy").
danh từ
- thiên văn học
- nautical astronomythiên văn học hàng hải
- general astronomythiên văn học đại cương
- practical astronomythiên văn học thực hành
- statistical astronomythiên văn học thống kê
- theoretical astronomythiên văn học lý thuyết