azurit

/'æʤurait/
Học thuật
Thân thiện
azurit

A geologist holds a piece of azurite in her hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Azurit: Một khoáng chất màu xanh lam đậm, một loại quặng đồng cơ bản. Thành phần chính của đồng cacbonat hydroxit [Cu₃(CO₃)₂(OH)₂].
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Azurite is often found in the same locations as malachite. (Azurit thường được tìm thấycùng các địa điểm với malachit.)
    • The deep blue color of azurite makes it popular among mineral collectors. (Màu xanh lam đậm của azurit khiến được ưa chuộng trong giới sưu tập khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "azurite blue": Màu xanh lam đặc trưng của khoáng chất azurit, thường được dùng để mô tả màu sắc tương tự.
    • The artist used a pigment that mimicked azurite blue. (Họa sĩ đã sử dụng một loại bột màu bắt chước màu xanh azurit.)
Biến thể từ gần giống
  • Azurite-malachite (n): Một loại đá trang trí phổ biến sự kết hợp tự nhiên giữa hai khoáng chất azurit (xanh lam) malachit (xanh lục).
    • The box was inlaid with beautiful azurite-malachite. (Chiếc hộp được khảm bằng đá azurit-malachit đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Blue copper carbonate: Đồng cacbonat màu xanh lam (tên gọi hóa học mô tả).
  • Chessylite: Một tên gọi khác của azurit, lấy theo địa điểm Chessy-les-MinesPháp, nơi được phát hiện.
azurit

A geologist holds a piece of azurite in her hand.

danh từ
  1. (khoáng chất) azurit