bà bô
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Mẹ: Từ dùng để gọi hoặc chỉ người mẹ một cách thân mật, suồng sã, thường được giới trẻ sử dụng.
- Mẹ (của ai đó): Cách gọi thân mật, có phần bông đùa, khi nói về mẹ của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà bô tớ vừa mới gọi điện. (Mẹ tớ vừa mới gọi điện.)
- Bà bô nhà nó rất vui tính. (Mẹ nhà nó rất vui tính.)
- Chiều nay bà bô đón mình nhé! (Chiều nay mẹ đón mình nhé!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bà bô nhà (ai)": cụm từ dùng để chỉ mẹ của một người cụ thể một cách thân mật.
- Bà bô nhà Nam làm bánh rất ngon. (Mẹ của Nam làm bánh rất ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Mẹ (danh từ): từ phổ thông, trung tính, dùng trong mọi ngữ cảnh.
- Má (danh từ, phương ngữ Nam Bộ): từ thân mật chỉ mẹ.
- U (danh từ, phương ngữ Bắc Bộ): từ thân mật chỉ mẹ.
- Bu (danh từ, phương ngữ): từ thân mật chỉ mẹ.
Từ đồng nghĩa
- Mẹ: từ phổ thông.
- Má: từ thân mật (phương ngữ Nam Bộ).
- U: từ thân mật (phương ngữ Bắc Bộ).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "bà bô" mang sắc thái thân mật, suồng sã, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi không quen biết.
- Đối tượng: Thường được giới trẻ sử dụng khi nói chuyện với bạn bè cùng trang lứa.